supercede
Định nghĩa
Động từ: Supercede (cũng viết là supersede) có nghĩa là thay thế, chiếm vị trí của một người hoặc vật khác, thường là do vượt trội hơn về chất lượng, quyền lực hoặc tính hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- (Phần mềm mới sẽ thay thế phiên bản cũ.)
- (Smith thay thế Miller làm giám đốc điều hành sau khi Miller rời đi.)
- (Máy tính đã thay thế thước trượt trong các phép tính hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- : thay thế ai đó ở một vị trí.
- Mary superceded Susan as the team's captain. (Mary thay thế Susan làm đội trưởng của đội.)
- : thay thế cái gì đó bằng cái khác.
- The company superceded its manual processes with automated systems. (Công ty đã thay thế các quy trình thủ công bằng hệ thống tự động.)
Biến thể và từ gần giống
- Supersession (danh từ): sự thay thế, hành động thay thế.
- The supersession of old laws by new ones is common. (Việc thay thế luật cũ bằng luật mới là điều phổ biến.)
- Superseding (tính từ): mang tính thay thế, có khả năng thay thế.
- The superseding technology rendered the old one obsolete. (Công nghệ mang tính thay thế đã làm cho công nghệ cũ trở nên lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
- Replace: thay thế (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
- Supplant: thay thế (thường mang hàm ý loại bỏ bằng cách mạnh mẽ hoặc không chính đáng).
- Oust: loại bỏ (thường dùng cho người khỏi vị trí quyền lực).
- Displace: di dời, thay thế (thường dùng khi một vật chiếm chỗ của vật khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take over: tiếp quản, thay thế (vị trí hoặc trách nhiệm).
- The new manager will take over from the retiring one. (Người quản lý mới sẽ tiếp quản từ người sắp nghỉ hưu.)
- Step into: bước vào (vị trí của ai đó).
- She stepped into the role after her predecessor left. (Cô ấy bước vào vai trò sau khi người tiền nhiệm rời đi.)
Thành ngữ liên quan
- Out with the old, in with the new: loại bỏ cái cũ, đón nhận cái mới (ám chỉ sự thay thế).
- When the new system was installed, it was out with the old, in with the new. (Khi hệ thống mới được cài đặt, đó là lúc loại bỏ cái cũ, đón nhận cái mới.)