supercharged
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được tăng cường sức mạnh (động cơ): "supercharged" mô tả một động cơ đã được lắp thêm bộ tăng áp (supercharger) để tăng công suất.
- Tràn đầy năng lượng hoặc cảm xúc mãnh liệt: "supercharged" còn dùng để chỉ trạng thái tràn đầy năng lượng, cảm xúc mạnh mẽ hoặc cường độ cao.
Ví dụ sử dụng
Động cơ được tăng cường sức mạnh:
- The supercharged engine produces significantly more horsepower. (Động cơ được tăng áp tạo ra mã lực cao hơn đáng kể.)
- This car has a supercharged V8 engine. (Chiếc xe này có động cơ V8 tăng áp.)
Tràn đầy năng lượng hoặc cảm xúc:
- The atmosphere in the room was supercharged with excitement. (Bầu không khí trong phòng tràn ngập sự phấn khích.)
- Her speech was supercharged with emotion. (Bài phát biểu của cô ấy tràn đầy cảm xúc mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Supercharged performance": hiệu suất được tăng cường vượt trội.
- The supercharged performance of the new laptop amazed everyone. (Hiệu suất vượt trội của chiếc máy tính xách tay mới khiến mọi người kinh ngạc.)
"Supercharged growth": sự tăng trưởng mạnh mẽ (trong kinh tế hoặc kinh doanh).
- The company experienced supercharged growth after the merger. (Công ty đã trải qua sự tăng trưởng mạnh mẽ sau vụ sáp nhập.)
Biến thể và từ gần giống
Supercharger (danh từ): bộ tăng áp (thiết bị cơ khí dùng để tăng áp suất khí nạp vào động cơ).
- The car is equipped with a supercharger for better acceleration. (Chiếc xe được trang bị bộ tăng áp để tăng tốc tốt hơn.)
Supercharging (danh từ/động từ): hành động tăng áp hoặc tăng cường.
- Supercharging the engine requires careful tuning. (Việc tăng áp động cơ đòi hỏi phải điều chỉnh cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Enhanced: được tăng cường, cải thiện.
- Intensified: được làm mạnh mẽ hơn, gia tăng cường độ.
- Boosted: được thúc đẩy, tăng cường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Supercharge up: tăng cường năng lượng hoặc sức mạnh.
- We need to supercharge up our marketing strategy. (Chúng ta cần tăng cường chiến lược tiếp thị của mình.)
Thành ngữ liên quan
Supercharged with energy: tràn đầy năng lượng.
- After the coffee, he felt supercharged with energy. (Sau khi uống cà phê, anh ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng.)
Supercharged atmosphere: bầu không khí căng thẳng hoặc sôi động.
- The final match had a supercharged atmosphere. (Trận đấu cuối cùng có bầu không khí sôi động.)