supercharged

supercharged

The mechanic installed a supercharged engine in the sports car.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tăng cường sức mạnh (động cơ): "supercharged" mô tả một động cơ đã được lắp thêm bộ tăng áp (supercharger) để tăng công suất.
    • Tràn đầy năng lượng hoặc cảm xúc mãnh liệt: "supercharged" còn dùng để chỉ trạng thái tràn đầy năng lượng, cảm xúc mạnh mẽ hoặc cường độ cao.
dụ sử dụng
  • Động cơ được tăng cường sức mạnh:

    • The supercharged engine produces significantly more horsepower. (Động cơ được tăng áp tạo ra mã lực cao hơn đáng kể.)
    • This car has a supercharged V8 engine. (Chiếc xe này động cơ V8 tăng áp.)
  • Tràn đầy năng lượng hoặc cảm xúc:

    • The atmosphere in the room was supercharged with excitement. (Bầu không khí trong phòng tràn ngập sự phấn khích.)
    • Her speech was supercharged with emotion. (Bài phát biểu của ấy tràn đầy cảm xúc mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Supercharged performance": hiệu suất được tăng cường vượt trội.

    • The supercharged performance of the new laptop amazed everyone. (Hiệu suất vượt trội của chiếc máy tính xách tay mới khiến mọi người kinh ngạc.)
  • "Supercharged growth": sự tăng trưởng mạnh mẽ (trong kinh tế hoặc kinh doanh).

    • The company experienced supercharged growth after the merger. (Công ty đã trải qua sự tăng trưởng mạnh mẽ sau vụ sáp nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Supercharger (danh từ): bộ tăng áp (thiết bị khí dùng để tăng áp suất khí nạp vào động cơ).

    • The car is equipped with a supercharger for better acceleration. (Chiếc xe được trang bị bộ tăng áp để tăng tốc tốt hơn.)
  • Supercharging (danh từ/động từ): hành động tăng áp hoặc tăng cường.

    • Supercharging the engine requires careful tuning. (Việc tăng áp động cơ đòi hỏi phải điều chỉnh cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Enhanced: được tăng cường, cải thiện.
  • Intensified: được làm mạnh mẽ hơn, gia tăng cường độ.
  • Boosted: được thúc đẩy, tăng cường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Supercharge up: tăng cường năng lượng hoặc sức mạnh.
    • We need to supercharge up our marketing strategy. (Chúng ta cần tăng cường chiến lược tiếp thị của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Supercharged with energy: tràn đầy năng lượng.

    • After the coffee, he felt supercharged with energy. (Sau khi uống cà phê, anh ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng.)
  • Supercharged atmosphere: bầu không khí căng thẳng hoặc sôi động.

    • The final match had a supercharged atmosphere. (Trận đấu cuối cùng bầu không khí sôi động.)