superciliary arch
Danh từ:
- Mày, cung mày: "superciliary arch" chỉ phần xương nhô lên hình vòm nằm ngay phía trên hốc mắt, tạo thành đường lông mày. Đây là một cấu trúc giải phẫu trên xương trán (frontal bone) của hộp sọ người.
- (Cung mày nổi bật hơn ở một số người, tạo ra đường chân mày rõ nét hơn.)
- (Trong nhân chủng học pháp y, hình dạng của cung mày có thể giúp xác định giới tính của bộ xương.)
- (Gãy cung mày thường gặp trong chấn thương vùng mặt.)
"prominent superciliary arch": cung mày nhô cao, thường thấy ở nam giới do tác động của hormone testosterone trong quá trình phát triển.
- A prominent superciliary arch is a secondary sexual characteristic in males. (Cung mày nhô cao là một đặc điểm sinh dục thứ cấp ở nam giới.)
"supraorbital ridge": thuật ngữ đồng nghĩa trong giải phẫu, chỉ cùng một cấu trúc.
- The supraorbital ridge, also known as the superciliary arch, protects the eye. (Mào trên ổ mắt, còn được gọi là cung mày, bảo vệ mắt.)
Superciliary (tính từ): thuộc về lông mày hoặc vùng trên mắt.
- The superciliary region is located above the orbit. (Vùng trên mắt nằm phía trên hốc mắt.)
Arch (danh từ): vòm, cấu trúc cong.
- The superciliary arch is a bony arch above the eye socket. (Cung mày là một vòm xương phía trên hốc mắt.)
- Supraorbital ridge: mào trên ổ mắt.
- Brow ridge: mào mày (thường dùng trong ngữ cảnh phổ thông hoặc động vật học).
"above the eye socket": phía trên hốc mắt.
- The superciliary arch is located above the eye socket. (Cung mày nằm phía trên hốc mắt.)
"frontal bone": xương trán.
- The superciliary arch is a ridge on the frontal bone. (Cung mày là một mào xương trên xương trán.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "superciliary arch" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giải phẫu, cụm từ "cung mày nhô cao" có thể được dùng để mô tả đặc điểm khuôn mặt.