superciliary ridge

Định nghĩa

Danh từ: - Mào lông mày: "superciliary ridge" một danh từ chỉ một đường gờ nổi lên trên xương trán, nằm ngay phía trên hốc mắt. Đây một cấu trúc giải phẫu của hộp sọ người một số động vật, nơi lông mày mọc lên.

dụ sử dụng
  • (Mào lông mày nổi bật hơnmột số người so với những người khác.)
  • (Các nhà nhân chủng học thường đo mào lông mày để nghiên cứu sự tiến hóa của loài người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a prominent superciliary ridge": mào lông mày nổi rõ.

    • Neanderthals are known to have a very prominent superciliary ridge. (Người Neanderthal được biết đến mào lông mày rất nổi rõ.)
  • "superciliary ridge fracture": gãy xươngvùng mào lông mày.

    • The patient suffered a superciliary ridge fracture after the accident. (Bệnh nhân bị gãy xươngvùng mào lông mày sau tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Superciliary (tính từ): thuộc về lông mày hoặc vùng trên lông mày.

    • The superciliary arch is another term for the superciliary ridge. (Vòm lông mày một thuật ngữ khác cho mào lông mày.)
  • Supraorbital ridge (danh từ): mào trên ổ mắt, một thuật ngữ đồng nghĩa với superciliary ridge.

    • The supraorbital ridge protects the eye from injuries. (Mào trên ổ mắt bảo vệ mắt khỏi chấn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Brow ridge: mào lông mày, thuật ngữ phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
  • Supraorbital torus: mào trên ổ mắt, thuật ngữ chuyên ngành nhân chủng học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "superciliary ridge".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "superciliary ridge".

superciliary ridge
The anthropologist points to the superciliary ridge on the ancient skull.