supercilium
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lông mày: "supercilium" là một từ hiếm, dùng để chỉ vùng lông mày, cụ thể là đường cong của lông phía trên mỗi mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The supercilium arches gracefully above her eyes. (Lông mày cong một cách duyên dáng phía trên đôi mắt của cô ấy.)
- A thick supercilium can give a person a stern expression. (Một lông mày dày có thể khiến một người trông có vẻ nghiêm nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Supercilium" trong giải phẫu học: từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc y học để mô tả cấu trúc lông mày.
- The supercilium serves a protective function for the eyes. (Lông mày có chức năng bảo vệ cho đôi mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Supercilious (tính từ): kiêu ngạo, khinh thường. (Lưu ý: từ này bắt nguồn từ "supercilium" nhưng mang nghĩa chuyển, chỉ hành động nhướn mày tỏ vẻ khinh thường.)
- His supercilious attitude annoyed everyone. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta làm phiền mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Eyebrow: lông mày (từ phổ biến hơn nhiều so với "supercilium").
- Brow: lông mày, trán (dùng trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "supercilium" do đây là danh từ hiếm.
Thành ngữ liên quan
- To raise a supercilium: nhướn lông mày (thể hiện sự ngạc nhiên, hoài nghi, hoặc khinh thường). (Cách dùng văn học hoặc cổ điển.)
- She raised a supercilium at his outrageous claim. (Cô ấy nhướn lông mày trước tuyên bố quá đáng của anh ta.)