supercomputer

Định nghĩa

Danh từ: "supercomputer" một loại máy tính lớn (mainframe) sức mạnh xử lý vượt trội so với các máy tính thông thường tại một thời điểm nhất định. được thiết kế để thực hiện các phép tính phức tạp khối lượng dữ liệu khổng lồ với tốc độ cực nhanh.

dụ sử dụng
  • (Siêu máy tính mới có thể thực hiện hàng nghìn tỷ phép tính mỗi giây.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng siêu máy tính để mô phỏng biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be powered by a supercomputer": được vận hành bởi siêu máy tính.
    • The weather forecasting system is powered by a supercomputer. (Hệ thống dự báo thời tiết được vận hành bởi siêu máy tính.)
  • "supercomputer cluster": cụm siêu máy tính (nhiều siêu máy tính kết nối với nhau).
    • The research center built a supercomputer cluster for data analysis. (Trung tâm nghiên cứu đã xây dựng một cụm siêu máy tính để phân tích dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Supercomputing (danh từ): lĩnh vực hoặc hoạt động sử dụng siêu máy tính.
    • Supercomputing has revolutionized drug discovery. (Siêu máy tính đã cách mạng hóa việc khám phá thuốc.)
  • Supercomputer (tính từ): dùng để mô tả một thứ đó sức mạnh vượt trội.
    • This is a supercomputer-level processor. (Đây một bộ xử lýcấp độ siêu máy tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Mainframe: máy tính lớn (thường dùng trong doanh nghiệp, nhưng không mạnh bằng supercomputer).
  • High-performance computer (HPC): máy tính hiệu năng cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Supercomputer không phrasal verbs trực tiếp, nhưng thường được kết hợp với các động từ như "to run" (chạy), "to operate" (vận hành), "to program" (lập trình).
    • The engineers run simulations on the supercomputer. (Các kỹ sư chạy mô phỏng trên siêu máy tính.)
Thành ngữ liên quan
  • "Think like a supercomputer": suy nghĩ nhanh hiệu quả như siêu máy tính (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
    • To solve this problem, you need to think like a supercomputer. (Để giải quyết vấn đề này, bạn cần suy nghĩ nhanh hiệu quả như siêu máy tính.)
supercomputer
A scientist analyzes data on a supercomputer in a research lab.