superconducting supercollider
Định nghĩa
Danh từ: Máy va chạm siêu dẫn – một loại máy gia tốc hạt sử dụng công nghệ siêu dẫn (dẫn điện không có điện trở ở nhiệt độ cực thấp) để va chạm các chùm hạt hạ nguyên tử với nhau, nhằm nghiên cứu cấu trúc vật chất và các định luật cơ bản của vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
- (Máy va chạm siêu dẫn được thiết kế để khám phá các hạt cơ bản của vật chất.)
- (Xây dựng một máy va chạm siêu dẫn đòi hỏi nhiệt độ cực thấp và kỹ thuật tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Superconducting supercollider" thường được viết tắt là SSC trong các tài liệu khoa học.
- Thuật ngữ này đặc biệt liên quan đến dự án Superconducting Super Collider (SSC) tại Texas, Mỹ, bị hủy bỏ năm 1993 do chi phí cao.
Biến thể và từ gần giống
- Supercollider (danh từ): máy va chạm siêu lớn (nói chung, không nhất thiết phải siêu dẫn).
- Superconductivity (danh từ): tính siêu dẫn (khả năng dẫn điện không điện trở ở nhiệt độ thấp).
- Collider (danh từ): máy va chạm hạt (thiết bị cho các hạt va chạm với nhau).
Từ đồng nghĩa
- Máy gia tốc hạt siêu dẫn: một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh chức năng gia tốc.
- SSC (viết tắt): thường dùng trong ngữ cảnh khoa học và lịch sử.
Các cụm từ liên quan
To operate a superconducting supercollider: vận hành một máy va chạm siêu dẫn.
- Scientists need to operate the superconducting supercollider at temperatures near absolute zero. (Các nhà khoa học cần vận hành máy va chạm siêu dẫn ở nhiệt độ gần độ không tuyệt đối.)
To design a superconducting supercollider: thiết kế một máy va chạm siêu dẫn.
- The project to design a superconducting supercollider took decades of planning. (Dự án thiết kế một máy va chạm siêu dẫn đã mất hàng thập kỷ lên kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
- "A supercollider of ideas" (ẩn dụ): nơi hội tụ nhiều ý tưởng lớn, tương tự như cách máy va chạm hạt tạo ra va chạm giữa các hạt.
- The conference was a superconducting supercollider of scientific breakthroughs. (Hội nghị đó là một máy va chạm siêu dẫn của những đột phá khoa học.)