superfamily apoidea

Định nghĩa

Danh từ: Siêu họ Apoidea một thuật ngữ phân loại học trong sinh học, dùng để chỉ một nhóm lớn các loài côn trùng, bao gồm chủ yếu các loài ong. Nhóm này nằm trên cấp bậc "họ" (family) trong hệ thống phân loại, dưới cấp bậc "bộ" (order). Các loài trong siêu họ này thường đặc điểm chung cơ thể lông, cánh màng, hầu hết đều vai trò thụ phấn quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Superfamily Apoidea includes all bee species, from honey bees to wasps.)
  • (Scientists classified this bee species into superfamily Apoidea based on wing and mouthpart structure.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc siêu họ Apoidea": dùng để mô tả đặc điểm phân loại của một loài côn trùng.

    • Loài ong này đặc điểm hình thái thuộc siêu họ Apoidea. (This bee species has morphological characteristics belonging to superfamily Apoidea.)
  • "nghiên cứu về siêu họ Apoidea": chỉ lĩnh vực nghiên cứu về các loài ong họ hàng của chúng.

    • Nghiên cứu về siêu họ Apoidea giúp hiểu hơn về quá trình tiến hóa của loài ong. (Research on superfamily Apoidea helps better understand the evolutionary process of bees.)
Biến thể từ gần giống
  • Apoidea (n): viết tắt hoặc tên gọi ngắn gọn của siêu họ này, thường dùng trong văn bản khoa học.

    • Apoidea một nhóm côn trùng đa dạng. (Apoidea is a diverse group of insects.)
  • Apidae (n): Họ ong mật, một họ lớn trong siêu họ Apoidea.

    • Họ Apidae bao gồm ong mật ong nghệ. (Family Apidae includes honey bees and bumblebees.)
Từ đồng nghĩa
  • Siêu họ ong: cách gọi thông thường bằng tiếng Việt, dễ hiểu hơn cho người không chuyên.
    • Siêu họ ong một nhóm côn trùng thụ phấn quan trọng. (The bee superfamily is an important pollinator group.)
Các cụm từ liên quan
  • Phân loại siêu họ Apoidea: quá trình xác định sắp xếp các loài ong vào siêu họ này.

    • Phân loại siêu họ Apoidea đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về hình thái học. (Classifying superfamily Apoidea requires in-depth knowledge of morphology.)
  • Đa dạng siêu họ Apoidea: sự phong phú về loài trong siêu họ này.

    • Đa dạng siêu họ Apoidea rất cao, với hàng nghìn loài trên toàn thế giới. (The diversity of superfamily Apoidea is very high, with thousands of species worldwide.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)

superfamily apoidea
A bee from the superfamily Apoidea collects nectar from a flower.