superfamily tineoidea

Định nghĩa

Danh từ: Siêu họ Tineoidea một đơn vị phân loại sinh học trong ngành côn trùng học, bao gồm các loài bướm đêm nhỏ, đặc biệt những loài gây hại cho quần áo, thảm, các vật liệu hữu cơ.

dụ sử dụng
  • (Siêu họ Tineoidea bao gồm nhiều loài gây hại cho vải vóc trong nhà.)
  • (Bướm đêm thảm thuộc siêu họ Tineoidea.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Superfamily Tineoidea" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để phân loại các loài bướm đêm đặc điểm chung ấu trùng ăn chất sừng (keratin) trong len, lông , hoặc lông thú.
    • The classification of the superfamily Tineoidea is based on morphological and genetic data. (Việc phân loại siêu họ Tineoidea dựa trên dữ liệu hình thái di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Tineid (danh từ): thành viên của họ Tineidae trong siêu họ Tineoidea.
    • Tineids are common pests in museums. (Các loài tineid sâu bệnh phổ biến trong bảo tàng.)
  • Tineoid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến siêu họ Tineoidea.
    • Tineoid moths have narrow wings. (Bướm đêm tineoid cánh hẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Clothes moths: bướm đêm quần áo (chỉ một nhóm trong siêu họ này).
  • Carpet moths: bướm đêm thảm (cũng một nhóm trong siêu họ).
  • Leaf miners: sâu đục (một số loài trong siêu họ này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến siêu họ Tineoidea.

superfamily tineoidea
A scientist carefully examines a superfamily Tineoidea specimen under a magnifying glass.