superfecta
Định nghĩa
Danh từ: Một loại cược trong đua ngựa (hoặc đua chó) yêu cầu người chơi phải dự đoán chính xác bốn con về đích đầu tiên theo đúng thứ tự.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã thắng một số tiền lớn nhờ dự đoán đúng bốn con về nhất theo thứ tự trong cuộc đua Kentucky Derby.)
- (Đặt cược superfecta rất khó vì bạn cần dự đoán chính xác thứ tự của bốn con về đích đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
Superfecta box: Một biến thể cho phép người chơi chọn nhiều hơn bốn con và thắng nếu bốn con đó về nhất theo bất kỳ thứ tự nào.
- He placed a superfecta box on five horses to increase his chances of winning. (Anh ấy đặt cược superfecta box cho năm con ngựa để tăng cơ hội thắng.)
Superfecta key: Một biến thể khác, nơi người chơi chọn một con "chìa khóa" phải về nhất, và các con còn lại có thể về ở bất kỳ vị trí nào trong top bốn.
- Using a superfecta key with the favorite horse can be a strategic bet. (Sử dụng superfecta key với con ngựa được yêu thích có thể là một cược chiến lược.)
Biến thể và từ gần giống
- Superfecta (n): chỉ loại cược này.
- Trifecta (n): cược dự đoán ba con về đầu tiên theo đúng thứ tự.
- Exacta (n): cược dự đoán hai con về đầu tiên theo đúng thứ tự.
- Quinella (n): cược dự đoán hai con về đầu tiên theo bất kỳ thứ tự nào.
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu là "cược bốn con theo thứ tự" hoặc "cược chính xác bốn con đầu")
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp)
Thành ngữ liên quan
- Hit the superfecta: Thành công ngoài mong đợi hoặc đạt được điều gì đó khó khăn.
- After months of hard work, he finally hit the superfecta with his business idea. (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã thành công vượt bậc với ý tưởng kinh doanh của mình.)