superfetate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thụ thai chồng: "superfetate" chỉ hành động thụ thai một lần nữa khi trong tử cung đã một bào thai đang phát triển. Đây một hiện tượng sinh học hiếm gặp, thường xảy ramột số loài động vật đôi khingười.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • It is extremely rare for a human to superfetate, but it has been documented in medical literature. (Việc một người thụ thai chồng cực kỳ hiếm, nhưng đã được ghi nhận trong y văn.)
    • Some animals, like rabbits, can superfetate naturally under certain conditions. (Một số loài động vật, như thỏ, có thể thụ thai chồng một cách tự nhiên trong những điều kiện nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to superfetate in mammals": thụ thai chồngđộng vật .
    • The ability to superfetate in mammals is often linked to the timing of ovulation and implantation. (Khả năng thụ thai chồngđộng vật thường liên quan đến thời điểm rụng trứng làm tổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Superfetation (danh từ): hiện tượng thụ thai chồng.
    • Superfetation can lead to twins of different gestational ages. (Hiện tượng thụ thai chồng có thể dẫn đến sinh đôi với tuổi thai khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Conceive again: thụ thai lại lần nữa.
  • Reimpregnate: thụ thai trở lại (ít dùng, mang tính kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "superfetate".
superfetate
A woman can superfetate, resulting in twins of different gestational ages.