superfetate
Định nghĩa
- Động từ:
- Thụ thai chồng: "superfetate" chỉ hành động thụ thai một lần nữa khi trong tử cung đã có một bào thai đang phát triển. Đây là một hiện tượng sinh học hiếm gặp, thường xảy ra ở một số loài động vật và đôi khi ở người.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- It is extremely rare for a human to superfetate, but it has been documented in medical literature. (Việc một người thụ thai chồng là cực kỳ hiếm, nhưng đã được ghi nhận trong y văn.)
- Some animals, like rabbits, can superfetate naturally under certain conditions. (Một số loài động vật, như thỏ, có thể thụ thai chồng một cách tự nhiên trong những điều kiện nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to superfetate in mammals": thụ thai chồng ở động vật có vú.
- The ability to superfetate in mammals is often linked to the timing of ovulation and implantation. (Khả năng thụ thai chồng ở động vật có vú thường liên quan đến thời điểm rụng trứng và làm tổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Superfetation (danh từ): hiện tượng thụ thai chồng.
- Superfetation can lead to twins of different gestational ages. (Hiện tượng thụ thai chồng có thể dẫn đến sinh đôi với tuổi thai khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Conceive again: thụ thai lại lần nữa.
- Reimpregnate: thụ thai trở lại (ít dùng, mang tính kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "superfetate".