superficialité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính nông cạn, tính hời hợt: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một cái gì đó chỉ ở bề mặt, không sâu sắc, không nghiêm túc hoặc không đi vào bản chất, chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La superficialité de son analyse nous a déçus. (Tính hời hợt trong phân tích của anh ấy đã làm chúng tôi thất vọng.)
- Il faut éviter la superficialité dans un travail scientifique. (Cần phải tránh tính nông cạn trong một công trình khoa học.)
- Elle est agacée par la superficialité des conversations lors de cette soirée. (Cô ấy thấy khó chịu vì tính hời hợt của các cuộc trò chuyện trong buổi tối hôm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans la superficialité": rơi vào sự hời hợt, nông cạn.
- Sans une réflexion approfondie, on risque de tomber dans la superficialité. (Nếu không suy nghĩ thấu đáo, người ta có nguy cơ rơi vào sự nông cạn.)
Biến thể và từ gần giống
Superficiel (superficielle) (tính từ): nông cạn, hời hợt, thuộc về bề mặt.
- Une personne superficielle. (Một người hời hợt.)
- Une blessure superficielle. (Một vết thương nông/bề mặt.)
Superficiellement (trạng từ): một cách hời hợt, nông cạn.
- Il a traité le problème très superficiellement. (Anh ta đã xử lý vấn đề một cách rất hời hợt.)
Từ đồng nghĩa
- Frivolité: tính phù phiếm, nhẹ dạ.
- Légèreté: tính nhẹ nhàng, thiếu nghiêm túc (trong một số ngữ cảnh).
- Manque de profondeur: sự thiếu chiều sâu.
Từ trái nghĩa
- Profondeur: chiều sâu, sự sâu sắc.
- Sérieux: tính nghiêm túc, sự chín chắn.
- Fond: nền tảng, bản chất, cốt lõi.
danh từ giống cái
- tính nông cạn, tính hời hợt