superfluité

Học thuật
Thân thiện
superfluité

Une femme retire les superfluités d'un bouquet de fleurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thừa; tính chất thừa: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ đó vượt quá mức cần thiết, không cần thiết hoặc dư thừa.
    • (Thường dùngsố nhiều) Cái thừa, vật thừa: Chỉ những phần, những yếu tố hoặc những vật cụ thể bị coi là dư thừa, không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa "sự thừa"):

    • La superfluité d'un conseil. (Tính chất thừa của một lời khuyên.)
    • Il faut éviter la superfluité dans ses écrits. (Cần phải tránh sự thừa thãi trong các bài viết của mình.)
  • Danh từ giống cái (số nhiều, nghĩa "vật thừa"):

    • Retrancher les superfluités. (Bỏ bớt những cái thừa / Cắt giảm những phần thừa.)
    • Son discours était plein de superfluités. (Bài diễn văn của anh ta đầy những điều thừa thãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans la superfluité": Rơi vào tình trạng thừa thãi, dư thừa.

    • Dans un bon design, il faut éviter de tomber dans la superfluité. (Trong một thiết kế tốt, cần tránh rơi vào sự thừa thãi.)
  • "Être d'une superfluité évidente": tính chất thừa một cách rõ ràng.

    • Cette remarque est d'une superfluité évidente. (Nhận xét này tính chất thừa một cách hiển nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Superflu, superflue (tính từ): Thừa, dư thừa, không cần thiết.

    • Ces détails sont superflus. (Những chi tiết nàythừa.)
  • Superfluement (trạng từ): Một cách thừa thãi.

    • Il a parlé superfluement pendant des heures. (Anh ta đã nói một cách thừa thãi trong nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Excès (danh từ giống đực): Sự thừa, sự quá mức.
  • Redondance (danh từ giống cái): Sự trùng lặp, sự thừa (thường dùng trong ngôn ngữ).
  • Inutilité (danh từ giống cái): Sự vô ích, tính không cần thiết.
Từ trái nghĩa
  • Nécessité (danh từ giống cái): Sự cần thiết.
  • Essentiel (danh từ giống đực): Điều cốt yếu, cần thiết.
  • Utilité (danh từ giống cái): Sự hữu ích.
superfluité

Une femme retire les superfluités d'un bouquet de fleurs.

danh từ giống cái
  1. sự thừa; tính chất thừa
    • La superfluité d'un conseil
      tính chất thừa của một lời khuyên
  2. (thường) số nhiều cái thừa, vật thừa
    • Retrancher les superfluités
      bỏ bớt những cái thừa