superfluité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thừa; tính chất thừa: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ gì đó vượt quá mức cần thiết, không cần thiết hoặc dư thừa.
- (Thường dùng ở số nhiều) Cái thừa, vật thừa: Chỉ những phần, những yếu tố hoặc những vật cụ thể bị coi là dư thừa, không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa "sự thừa"):
- La superfluité d'un conseil. (Tính chất thừa của một lời khuyên.)
- Il faut éviter la superfluité dans ses écrits. (Cần phải tránh sự thừa thãi trong các bài viết của mình.)
Danh từ giống cái (số nhiều, nghĩa "vật thừa"):
- Retrancher les superfluités. (Bỏ bớt những cái thừa / Cắt giảm những phần thừa.)
- Son discours était plein de superfluités. (Bài diễn văn của anh ta đầy những điều thừa thãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans la superfluité": Rơi vào tình trạng thừa thãi, dư thừa.
- Dans un bon design, il faut éviter de tomber dans la superfluité. (Trong một thiết kế tốt, cần tránh rơi vào sự thừa thãi.)
"Être d'une superfluité évidente": Có tính chất thừa một cách rõ ràng.
- Cette remarque est d'une superfluité évidente. (Nhận xét này có tính chất thừa một cách hiển nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Superflu, superflue (tính từ): Thừa, dư thừa, không cần thiết.
- Ces détails sont superflus. (Những chi tiết này là thừa.)
Superfluement (trạng từ): Một cách thừa thãi.
- Il a parlé superfluement pendant des heures. (Anh ta đã nói một cách thừa thãi trong nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Excès (danh từ giống đực): Sự thừa, sự quá mức.
- Redondance (danh từ giống cái): Sự trùng lặp, sự thừa (thường dùng trong ngôn ngữ).
- Inutilité (danh từ giống cái): Sự vô ích, tính không cần thiết.
Từ trái nghĩa
- Nécessité (danh từ giống cái): Sự cần thiết.
- Essentiel (danh từ giống đực): Điều cốt yếu, cần thiết.
- Utilité (danh từ giống cái): Sự hữu ích.
danh từ giống cái
- sự thừa; tính chất thừa
- La superfluité d'un conseiltính chất thừa của một lời khuyên
- (thường) số nhiều cái thừa, vật thừa
- Retrancher les superfluitésbỏ bớt những cái thừa