superfluously

superfluously

He added his comments superfluously to the already lengthy report.

Định nghĩa

Trạng từ: "superfluously" có nghĩa một cách thừa thãi, không cần thiết, hoặc vượt quá mức yêu cầu. Từ này mô tả hành động làm hoặc nói điều đó không đem lại giá trị thực tế, đôi khi gây khó chịu hoặc lãng phí.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thêm vào những bình luận của mình một cách thừa thãi, làm gián đoạn cuộc thảo luận chính.)
  • (Báo cáo chứa đầy các biểu đồ chi tiết một cách thừa thãi khiến người đọc bối rối.)
  • ( ấy trang trí căn phòng một cách thừa thãi, thêm những đồ trang trí làm lộn xộn không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak superfluously": nói một cách thừa thãi, thường lặp lại ý đã hoặc thêm thông tin vô ích.

    • During the meeting, he spoke superfluously, repeating points already agreed upon. (Trong cuộc họp, anh ấy nói một cách thừa thãi, lặp lại những điểm đã được thống nhất.)
  • "to act superfluously": hành động không cần thiết, làm thêm việc vô ích.

    • The assistant acted superfluously by reordering supplies that were already stocked. (Trợ lý đã hành động một cách thừa thãi khi đặt lại hàng đã sẵn trong kho.)
Biến thể từ gần giống
  • Superfluous (tính từ): thừa thãi, không cần thiết.

    • His superfluous remarks wasted everyone's time. (Những nhận xét thừa thãi của anh ấy đã lãng phí thời gian của mọi người.)
  • Superfluity (danh từ): sự thừa thãi, sự dư thừa.

    • The superfluity of decorations made the room look messy. (Sự thừa thãi của đồ trang trí làm căn phòng trông bừa bộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unnecessarily: một cách không cần thiết.

    • He unnecessarily repeated the instructions. (Anh ấy lặp lại hướng dẫn một cách không cần thiết.)
  • Excessively: một cách quá mức, thái quá.

    • The article was excessively long with irrelevant details. (Bài báo quá dài với những chi tiết không liên quan.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Add on superfluously: thêm vào một cách thừa thãi.

    • She added on superfluously to the list, including items no one needed. ( ấy thêm vào danh sách một cách thừa thãi, bao gồm những món không ai cần.)
  • Go on superfluously: tiếp tục một cách thừa thãi (thường nói).

    • He went on superfluously about his trip, even after everyone lost interest. (Anh ấy tiếp tục nói một cách thừa thãi về chuyến đi của mình, ngay cả khi mọi người đã mất hứng thú.)
Thành ngữ liên quan
  • A superfluous addition: một sự bổ sung thừa thãi, không mang lại giá trị.
    • The extra chapter was a superfluous addition to an already complete book. (Chương bổ sung một sự thêm thắt thừa thãi vào một cuốn sách vốn đã hoàn chỉnh.)