superfortress
/,sju:pə'fɔ:tris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pháo đài bay: Một loại máy bay ném bom hạng nặng, lớn và được trang bị vũ khí mạnh mẽ, được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ ném bom chiến lược đường dài. Từ này đặc biệt gắn liền với một mẫu máy bay cụ thể của Hoa Kỳ trong Thế chiến thứ hai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The B-29 Superfortress was a key aircraft in the Pacific theater during World War II. (Máy bay B-29 Superfortress là một loại phi cơ then chốt ở chiến trường Thái Bình Dương trong Thế chiến thứ hai.)
- The museum restored a historic Superfortress to its original condition. (Bảo tàng đã phục chế một chiếc Superfortress lịch sử về tình trạng nguyên bản của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Flying superfortress": Cụm từ nhấn mạnh đặc tính "pháo đài bay" của loại máy bay này.
- Journalists described the new bomber as a flying superfortress. (Các nhà báo mô tả máy bay ném bom mới như một pháo đài bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Fortress (n): pháo đài, thành trì (nghĩa gốc, chỉ công trình phòng thủ kiên cố trên mặt đất).
- Bomber (n): máy bay ném bom (từ chung, không nhất thiết có quy mô và hỏa lực như "superfortress").
Từ đồng nghĩa
- Heavy bomber: máy bay ném bom hạng nặng.
- Strategic bomber: máy bay ném bom chiến lược.
Lưu ý
- "Superfortress" (viết hoa) thường được dùng như một tên riêng, tên mẫu cho máy bay B-29 của hãng Boeing.
- Từ này ít khi được dùng trong ngữ cảnh đời thường mà chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, quân sự hoặc hàng không.
danh từ
- (quân sự), (hàng không) pháo đài bay