superfund site
Định nghĩa
Danh từ: - Khu vực siêu quỹ: "superfund site" chỉ một địa điểm đã bị đổ chất thải độc hại và được Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) chỉ định để tiến hành dọn dẹp, làm sạch.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy bỏ hoang bị tuyên bố là khu vực siêu quỹ do hàm lượng hóa chất độc hại cao trong đất.)
- (Sống gần một khu vực siêu quỹ có thể gây ra những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be listed as a superfund site": được liệt kê là khu vực siêu quỹ.
- The river was listed as a superfund site after decades of industrial pollution. (Con sông đã được liệt kê là khu vực siêu quỹ sau nhiều thập kỷ ô nhiễm công nghiệp.)
"superfund site cleanup": quá trình dọn dẹp khu vực siêu quỹ.
- The government allocated billions of dollars for superfund site cleanup projects. (Chính phủ đã phân bổ hàng tỷ đô la cho các dự án dọn dẹp khu vực siêu quỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Superfund (n): quỹ đặc biệt do chính phủ Hoa Kỳ lập ra để tài trợ cho việc dọn dẹp các khu vực ô nhiễm nguy hiểm.
- The Superfund program was established in 1980 to address hazardous waste sites. (Chương trình Siêu quỹ được thành lập vào năm 1980 để giải quyết các khu vực chất thải nguy hại.)
Từ đồng nghĩa
- Hazardous waste site: địa điểm chứa chất thải nguy hại.
- Contaminated area: khu vực bị ô nhiễm.
Các cụm từ liên quan
- Environmental Protection Agency (EPA): Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ, cơ quan chịu trách nhiệm quản lý các superfund site.
- The EPA oversees the cleanup of all superfund sites. (EPA giám sát việc dọn dẹp tất cả các khu vực siêu quỹ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "superfund site".)