superfund
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quỹ siêu dọn dẹp: "superfund" là một chương trình liên bang của Hoa Kỳ, do Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA) quản lý, nhằm xác định, điều tra và làm sạch các khu vực ô nhiễm chất thải độc hại bị bỏ hoang hoặc không kiểm soát được trên toàn quốc. Nó hoạt động như một quỹ tài chính đặc biệt để xử lý các địa điểm ô nhiễm nghiêm trọng nhất.
- Quỹ tài trợ: Trong một số ngữ cảnh, "superfund" cũng có thể chỉ một quỹ lớn được thành lập cho mục đích đặc biệt, thường liên quan đến môi trường hoặc khắc phục thảm họa.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ liên bang đã phân bổ hàng tỷ đô la cho chương trình Quỹ siêu dọn dẹp để làm sạch các địa điểm bị ô nhiễm.)
- (Một số nhà phê bình cho rằng tiền của Quỹ siêu dọn dẹp đã bị quản lý sai và biến thành quỹ đen chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Superfund site": một địa điểm cụ thể nằm trong danh sách ưu tiên quốc gia (NPL) của chương trình Superfund, cần được làm sạch khẩn cấp.
- Love Canal became one of the most famous Superfund sites in American history. (Kênh Love Canal trở thành một trong những địa điểm Superfund nổi tiếng nhất trong lịch sử nước Mỹ.)
"Superfund tax": thuế đánh vào ngành công nghiệp hóa dầu và hóa chất để tài trợ cho quỹ này.
- The Superfund tax was reinstated to ensure continued funding for environmental cleanups. (Thuế Superfund đã được tái áp dụng để đảm bảo nguồn tài trợ liên tục cho việc làm sạch môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Superfund program (n): chương trình Superfund.
- Superfund legislation (n): luật pháp liên quan đến Superfund.
Từ đồng nghĩa
- Cleanup fund: quỹ làm sạch.
- Environmental remediation fund: quỹ khắc phục môi trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- "Superfund site": thành ngữ chỉ một địa điểm ô nhiễm nghiêm trọng cần xử lý khẩn cấp.
- After the chemical spill, the area was declared a Superfund site. (Sau vụ tràn hóa chất, khu vực này được tuyên bố là một địa điểm Superfund.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "superfund"