superfécondation

Học thuật
Thân thiện
superfécondation

Une chatte peut donner naissance à une portée issue d'une superfécondation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học) Sự bội thu tinh đồng kỳ: Hiện tượng trong đó hai hoặc nhiều trứng rụng trong cùng một chu kỳ sinh sản được thụ tinh bởi tinh trùng từ các lần giao phối khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La superfécondation est un phénomène rare chez l'humain. (Sự bội thu tinh đồng kỳ là một hiện tượng hiếm gặpcon người.)
    • On observe parfois la superfécondation chez certaines espèces animales. (Người ta đôi khi quan sát thấy sự bội thu tinh đồng kỳ ở một số loài động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cas de superfécondation": trường hợp bội thu tinh đồng kỳ.
    • Les vétérinaires ont documenté un cas de superfécondation chez la chienne. (Các bác sĩ thú y đã ghi nhận một trường hợp bội thu tinh đồng kỳ ở chó cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Superfétation (danh từ giống cái, sinh vật học): sự bội thụ đồng kỳ (hiện tượng thụ thai lần thứ hai khi đã có thai sẵn).
    • La superfétation est distincte de la superfécondation. (Sự bội thụ đồng kỳ khác với sự bội thu tinh đồng kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fécondation multiple (danh từ giống cái): sự thụ tinh nhiều lần. (Từ này rộng hơn, có thể bao gồm cả superfécondation).
superfécondation

Une chatte peut donner naissance à une portée issue d'une superfécondation.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự bội thu tinh đồng kỳ