superfétation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sinh vật học) Sự bội thu tinh khác kỳ: Hiện tượng một con cái đã mang thai lại thụ tinh và mang thai thêm một lần nữa, dẫn đến hai bào thai ở các giai đoạn phát triển khác nhau trong cùng một tử cung. Đây là một hiện tượng hiếm gặp ở động vật có vú.
- Điều thừa, sự thừa thãi: Nghĩa bóng, chỉ một thứ gì đó được thêm vào một cách không cần thiết, trở nên dư thừa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La superfétation est un phénomène rare chez les humains. (Sự bội thu tinh khác kỳ là một hiện tượng hiếm gặp ở con người.)
- Certains rongeurs sont connus pour être sujets à la superfétation. (Một số loài gặm nhấm được biết là có thể xảy ra hiện tượng bội thu tinh khác kỳ.)
- Toutes ces décorations sont une pure superfétation. (Tất cả những đồ trang trí này chỉ là một sự thừa thãi thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un cas de superfétation": một trường hợp bội thu tinh khác kỳ.
- Les vétérinaires ont confirmé un cas de superfétation chez la lapine. (Các bác sĩ thú y đã xác nhận một trường hợp bội thu tinh khác kỳ ở con thỏ cái.)
Au sens figuré (nghĩa bóng): Dùng để phê phán sự thêm thắt không cần thiết.
- Ces nouvelles règles sont une superfétation administrative. (Những quy định mới này là một sự thừa thãi hành chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Superfétatoire (tính từ): thừa, không cần thiết.
- Une remarque superfétatoire. (Một nhận xét thừa thãi.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa sinh học): Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp.
- (Nghĩa bóng, "điều thừa"):
- Surabondance: sự dư thừa, tràn ngập.
- Superflu: điều thừa, không cần thiết.
- Redondance: sự trùng lặp, thừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống cái
- (sinh vật học) sự bội thu tinh khác kỳ
- điều thừa