supergiant

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sao siêu khổng lồ: "supergiant" một loại sao kích thước độ sáng cực kỳ lớn, với đường kính rất lớn nhưng mật độ thấp. Đây giai đoạn cuối trong vòng đời của một ngôi sao trước khi kết thúc dưới dạng siêu tân tinh.
    • Vật thể siêu lớn: Trong một số ngữ cảnh mở rộng, "supergiant" cũng có thể chỉ bất kỳ thực thể nào kích thước vượt trội so với tiêu chuẩn ( dụ: trong địa chất hoặc sinh học).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Betelgeuse is a red supergiant in the constellation Orion. (Betelgeuse một sao siêu khổng lồ màu đỏ trong chòm sao Orion.)
    • The supergiant star will eventually explode as a supernova. (Ngôi sao siêu khổng lồ cuối cùng sẽ phát nổ thành một siêu tân tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "red supergiant": sao siêu khổng lồ đỏ (một giai đoạn cụ thể của sao siêu khổng lồ màu đỏ).

    • Antares is a red supergiant, one of the brightest stars in the night sky. (Antares một sao siêu khổng lồ đỏ, một trong những ngôi sao sáng nhất trên bầu trời đêm.)
  • "blue supergiant": sao siêu khổng lồ xanh (một loại sao siêu khổng lồ nóng hơn màu xanh).

    • Rigel is a blue supergiant, known for its intense ultraviolet radiation. (Rigel một sao siêu khổng lồ xanh, nổi tiếng với bức xạ cực tím mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Supergiantness (danh từ, hiếm): trạng thái hoặc tính chất của một siêu khổng lồ.
    • The supergiantness of the star makes it a key subject in astrophysics. (Tính chất siêu khổng lồ của ngôi sao khiến trở thành chủ đề chính trong vật thiên văn.)
Từ đồng nghĩa
  • Giant star: sao khổng lồ (một loại sao lớn, nhưng nhỏ hơn siêu khổng lồ).
  • Hypergiant: sao siêu siêu khổng lồ (cấp độ lớn hơn cả siêu khổng lồ, rất hiếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "supergiant", nhưng có thể dùng trong các cụm danh từ như:
    • "supergiant phase": giai đoạn siêu khổng lồ.
      • The star is entering its supergiant phase, nearing the end of its life. (Ngôi sao đang bước vào giai đoạn siêu khổng lồ, gần kết thúc vòng đời của .)
Thành ngữ liên quan
  • "Supergiant of the sky" (thành ngữ văn chương): dùng để chỉ một ngôi sao hoặc vật thể cực kỳ nổi bật trên bầu trời.
    • The moon is not a supergiant, but it is the supergiant of the night sky in terms of visibility. (Mặt trăng không phải sao siêu khổng lồ, nhưng siêu khổng lồ của bầu trời đêm về mặt khả năng nhìn thấy.)
supergiant
A supergiant star shines brightly in the distant night sky.