superhigh frequency

Định nghĩa

Danh từ: - Siêu cao tần: "superhigh frequency" một dải tần sốtuyến điện, nằm trong khoảng từ 3 đến 30 gigahertz (GHz). Đây một phần của phổ tần sốtuyến, thường được sử dụng trong các ứng dụng như radar, truyền thông vệ tinh mạng không dây băng thông rộng.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống radar hoạt độngsiêu cao tần để phát hiện các vật thể nhỏ.)
  • (Sóng siêu cao tần được sử dụng trong truyền thông vệ tinh để truyền dữ liệu tốc độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "superhigh frequency band": băng tần siêu cao tần.

    • The superhigh frequency band is critical for modern wireless technologies. (Băng tần siêu cao tần rất quan trọng đối với các công nghệ không dây hiện đại.)
  • "superhigh frequency range": dải tần siêu cao tần.

    • Devices in the superhigh frequency range require specialized antennas. (Các thiết bị trong dải tần siêu cao tần yêu cầu ăng-ten chuyên dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ultrahigh frequency (UHF) (danh từ): tần số siêu cao (300 MHz đến 3 GHz).

    • UHF is different from superhigh frequency in terms of wavelength. (UHF khác với siêu cao tần về bước sóng.)
  • Extremely high frequency (EHF) (danh từ): tần số cực cao (30 GHz đến 300 GHz).

    • EHF is above the superhigh frequency range. (EHF nằm trên dải tần siêu cao tần.)
Từ đồng nghĩa
  • SHF: viết tắt của "superhigh frequency" (siêu cao tần).
  • Microwave frequency: tần số vi sóng (thường bao gồm cả siêu cao tần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "superhigh frequency" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "superhigh frequency".
superhigh frequency
A satellite dish receives a superhigh frequency signal from space.