superimposed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được đặt chồng lên, được xếp lớp trên: "superimposed" mô tả một vật thể hoặc hình ảnh được đặt hoặc hiển thị lên trên một vật thể hoặc hình ảnh khác, thường tạo ra hiệu ứng chồng lớp.
- Nằm đè lên: Chỉ trạng thái một thứ nằm phía trên, che phủ một phần hoặc toàn bộ thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The map shows superimposed rocks from different geological eras. (Bản đồ cho thấy các lớp đá được chồng lên nhau từ các thời kỳ địa chất khác nhau.)
- An overlying image is superimposed on the original photograph. (Một hình ảnh nằm trên được chồng lên bức ảnh gốc.)
- The design features a superimposed text over a background pattern. (Thiết kế có một dòng chữ được chồng lên trên một họa tiết nền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be superimposed on/upon something": được đặt chồng lên cái gì đó.
- The new rules are superimposed on the existing regulations. (Các quy tắc mới được chồng lên các quy định hiện có.)
"superimposed image": hình ảnh chồng lớp (trong đồ họa máy tính, chụp ảnh).
- In photo editing, a superimposed image can create a double exposure effect. (Trong chỉnh sửa ảnh, một hình ảnh chồng lớp có thể tạo hiệu ứng phơi sáng kép.)
Biến thể và từ gần giống
- Superimpose (động từ): hành động đặt chồng lên.
- The artist decided to superimpose a rainbow on the landscape. (Họa sĩ quyết định chồng một cầu vồng lên phong cảnh.)
- Superimposition (danh từ): sự chồng lớp, kết quả của việc đặt chồng lên.
- The superimposition of the two graphs reveals a clear trend. (Sự chồng lớp của hai biểu đồ cho thấy một xu hướng rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Overlying: nằm đè lên, phủ lên.
- Layered: được xếp lớp, có nhiều lớp.
- Overlaid: được phủ lên, được trải lên trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Superimpose onto: chồng lên (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc nghệ thuật).
- The editor superimposed a logo onto the video. (Biên tập viên đã chồng một logo lên video.)
Thành ngữ liên quan
- Superimposed reality: thực tế chồng lớp (thuật ngữ trong công nghệ thực tế ảo tăng cường).
- Augmented reality creates a superimposed reality on the physical world. (Thực tế tăng cường tạo ra một thực tế chồng lớp lên thế giới vật chất.)