superinfect
Định nghĩa
Động từ: - Siêu nhiễm: "superinfect" là hành động lây nhiễm thêm một tế bào đã bị nhiễm bệnh, hoặc lây nhiễm một tế bào đã chứa sẵn các sinh vật tương tự. Thuật ngữ này thường được dùng trong y học, đặc biệt là trong lĩnh vực virus học và vi khuẩn học, để chỉ sự nhiễm trùng thứ cấp xảy ra trên nền một nhiễm trùng đang có.
Ví dụ sử dụng
- (Virus này có thể siêu nhiễm các tế bào đã bị nhiễm một chủng khác.)
- (Bệnh nhân có hệ miễn dịch suy yếu có nhiều khả năng bị siêu nhiễm hơn.)
- (Nghiên cứu cho thấy các tế bào bị siêu nhiễm có tỷ lệ đột biến cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to superinfect with [pathogen]": siêu nhiễm với một tác nhân gây bệnh cụ thể.
- The laboratory superinfected the culture with a second bacterium. (Phòng thí nghiệm đã siêu nhiễm môi trường nuôi cấy với một loại vi khuẩn thứ hai.)
"superinfection exclusion": sự loại trừ siêu nhiễm, một hiện tượng trong đó một tế bào đã bị nhiễm không thể bị siêu nhiễm bởi cùng một loại virus.
- Superinfection exclusion is a common mechanism in viral replication. (Loại trừ siêu nhiễm là một cơ chế phổ biến trong sự nhân lên của virus.)
Biến thể và từ gần giống
- Superinfection (danh từ): sự siêu nhiễm, tình trạng bị nhiễm thêm.
- Superinfection can complicate the treatment of HIV. (Siêu nhiễm có thể làm phức tạp việc điều trị HIV.)
- Superinfective (tính từ): có khả năng gây siêu nhiễm.
- The superinfective strain was resistant to antibiotics. (Chủng siêu nhiễm này kháng thuốc kháng sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Re-infect: tái nhiễm (nhưng không nhất thiết là trên tế bào đã nhiễm sẵn).
- Secondary infect: nhiễm thứ cấp (thường dùng trong lâm sàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "superinfect", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng:
- Infect again: nhiễm lại.
- The virus can infect again after recovery. (Virus có thể nhiễm lại sau khi hồi phục.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "superinfect" do tính chuyên ngành cao.