superinfection

Định nghĩa

Danh từ: Siêu nhiễm trùngmột bệnh nhiễm trùng xảy ra trong khi bạn đang được điều trị cho một bệnh nhiễm trùng khác. Hiện tượng này thường xảy ra do việc sử dụng kháng sinh hoặc các thuốc ức chế miễn dịch, làm thay đổi hệ vi sinh vật bình thường của cơ thể, tạo điều kiện cho một tác nhân gây bệnh mới (thường vi khuẩn, nấm, hoặc virus) phát triển gây bệnh thứ phát.

dụ sử dụng
  • The patient developed a superinfection after prolonged antibiotic therapy.
    (Bệnh nhân phát triển một siêu nhiễm trùng sau liệu pháp kháng sinh kéo dài.)

  • Fungal superinfections are common in immunocompromised individuals.
    (Siêu nhiễm trùng do nấm thường gặpnhững người suy giảm miễn dịch.)

  • Doctors monitor for signs of superinfection when prescribing broad-spectrum antibiotics.
    (Các bác sĩ theo dõi các dấu hiệu của siêu nhiễm trùng khi đơn kháng sinh phổ rộng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Secondary superinfection": siêu nhiễm trùng thứ phát, nhấn mạnh rằng nhiễm trùng này xảy ra sau một nhiễm trùng khác hoặc sau một quá trình điều trị.

    • Secondary superinfection with Candida albicans can occur after antibiotic use.
      (Siêu nhiễm trùng thứ phát với Candida albicans có thể xảy ra sau khi dùng kháng sinh.)
  • "Hospital-acquired superinfection": siêu nhiễm trùng mắc phải tại bệnh viện, thường liên quan đến các vi khuẩn kháng thuốc.

    • Hospital-acquired superinfections are a major concern in intensive care units.
      (Siêu nhiễm trùng mắc phải tại bệnh viện một mối quan tâm lớn trong các đơn vị chăm sóc đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Superinfect (động từ): gây ra siêu nhiễm trùng.

    • Overuse of antibiotics can superinfect the gut flora.
      (Lạm dụng kháng sinh có thể gây siêu nhiễm trùng hệ vi sinh đường ruột.)
  • Superinfected (tính từ): bị siêu nhiễm trùng.

    • The wound became superinfected with resistant bacteria.
      (Vết thương bị siêu nhiễm trùng với vi khuẩn kháng thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Secondary infection: nhiễm trùng thứ phát.

    • A secondary infection often occurs after the primary infection has been treated.
      (Một nhiễm trùng thứ phát thường xảy ra sau khi nhiễm trùng chính đã được điều trị.)
  • Opportunistic infection: nhiễm trùng cơ hội (thường gặpngười suy giảm miễn dịch).

    • Opportunistic infections like superinfection are common in HIV patients.
      (Các nhiễm trùng cơ hội như siêu nhiễm trùng thường gặpbệnh nhân HIV.)
Các cụm từ liên quan
  • Superinfection exclusion: sự loại trừ siêu nhiễm trùng (một hiện tượng trong virus học, nơi một virus ngăn chặn sự xâm nhập của virus khác).
    • Superinfection exclusion is a mechanism used by some viruses to protect their host cell.
      (Sự loại trừ siêu nhiễm trùng một chế được một số virus sử dụng để bảo vệ tế bào chủ của chúng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "superinfection". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, cụm từ "a double infection" (nhiễm trùng kép) đôi khi được dùng để chỉ tình trạng tương tự nhưng không chính xác về mặt kỹ thuật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

superinfection
A patient develops a superinfection while on antibiotics for pneumonia.