superior court
Danh từ: "superior court" (tòa án cấp cao) là một tòa án có thẩm quyền xét xử cao hơn một tòa án cấp dưới. Tòa án này thường xét xử các vụ án quan trọng hơn, có phạm vi thẩm quyền rộng hơn, và có thể xem xét lại các phán quyết của tòa án cấp dưới.
- (Vụ án đã được chuyển lên tòa án cấp cao vì tính phức tạp của nó.)
- (Ở nhiều tiểu bang, tòa án cấp cao xử lý cả các vụ án dân sự và hình sự.)
- (Tòa án cấp cao có thẩm quyền ban hành các lệnh cấm.)
"Superior court of record": tòa án cấp cao có thẩm quyền lưu trữ hồ sơ vụ việc.
- The superior court of record maintains all official documents. (Tòa án cấp cao lưu trữ hồ sơ duy trì tất cả các tài liệu chính thức.)
"General jurisdiction superior court": tòa án cấp cao có thẩm quyền chung.
- A general jurisdiction superior court can hear any case not specifically assigned to other courts. (Tòa án cấp cao có thẩm quyền chung có thể xét xử bất kỳ vụ án nào không được chỉ định cụ thể cho các tòa án khác.)
Superior (tính từ): cấp cao hơn, vượt trội.
- A superior court judge has more experience. (Một thẩm phán tòa án cấp cao có nhiều kinh nghiệm hơn.)
Court (danh từ): tòa án.
- The court will decide the outcome. (Tòa án sẽ quyết định kết quả.)
- High court: tòa án tối cao, thường dùng ở các nước theo hệ thống luật Anh.
- Appellate court: tòa phúc thẩm (mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng có chức năng tương tự trong việc xem xét lại các vụ án).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "superior court". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ đi kèm: - Appeal to a superior court: kháng cáo lên tòa án cấp cao. - The defendant decided to appeal to a superior court. (Bị cáo quyết định kháng cáo lên tòa án cấp cao.)
- "The court of last resort": tòa án cuối cùng, thường là tòa án tối cao.
- The Supreme Court is the court of last resort in the United States. (Tòa án Tối cao là tòa án cuối cùng ở Hoa Kỳ.)