superior labial vein
Định nghĩa
Danh từ: Tĩnh mạch môi trên
- Một nhánh tĩnh mạch của tĩnh mạch mặt, có chức năng dẫn máu từ môi trên về tim.
Ví dụ sử dụng
- (Tĩnh mạch môi trên dẫn máu từ môi trên về tim.)
- (Tổn thương tĩnh mạch môi trên có thể gây chảy máu ở vùng môi trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "superior labial vein" thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu y khoa, đặc biệt khi mô tả hệ thống tuần hoàn máu ở vùng mặt.
- During the surgery, the surgeon carefully avoided the superior labial vein.(Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ đã cẩn thận tránh tĩnh mạch môi trên.)
Biến thể và từ gần giống
- Labial vein (danh từ): tĩnh mạch môi (chung chung, có thể chỉ môi trên hoặc môi dưới).
- The labial veins are part of the facial venous system.(Các tĩnh mạch môi là một phần của hệ thống tĩnh mạch mặt.)
- Facial vein (danh từ): tĩnh mạch mặt, nơi tĩnh mạch môi trên đổ vào.
- The facial vein receives blood from the superior labial vein.(Tĩnh mạch mặt nhận máu từ tĩnh mạch môi trên.)
Từ đồng nghĩa
- Vena labialis superior (từ Latinh, thường dùng trong y văn quốc tế).
- The vena labialis superior is a branch of the facial vein.(Vena labialis superior là một nhánh của tĩnh mạch mặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drain into: đổ vào (một tĩnh mạch lớn hơn).
- The superior labial vein drains into the facial vein.(Tĩnh mạch môi trên đổ vào tĩnh mạch mặt.)
- Supply blood: cung cấp máu (thường dùng cho động mạch, nhưng có thể so sánh).
- The superior labial vein helps drain blood, while the superior labial artery supplies blood.(Tĩnh mạch môi trên giúp dẫn máu đi, trong khi động mạch môi trên cung cấp máu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu cụ thể này.