superior planet
Định nghĩa
Danh từ: - Hành tinh thượng đẳng: "superior planet" là một thuật ngữ thiên văn học, dùng để chỉ bất kỳ hành tinh nào có quỹ đạo nằm bên ngoài quỹ đạo của Trái Đất. Các hành tinh này bao gồm Sao Hỏa, Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương. Chúng được gọi là "thượng đẳng" vì quỹ đạo của chúng lớn hơn và xa Mặt Trời hơn so với Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- (Sao Hỏa là một hành tinh thượng đẳng vì quỹ đạo của nó nằm bên ngoài quỹ đạo Trái Đất.)
- (Quan sát một hành tinh thượng đẳng như Sao Mộc qua kính viễn vọng cho thấy nhiều mặt trăng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Opposition of a superior planet": sự xung đối của một hành tinh thượng đẳng, xảy ra khi hành tinh đó nằm đối diện với Mặt Trời trên bầu trời từ góc nhìn của Trái Đất, thời điểm lý tưởng để quan sát.
- The opposition of a superior planet is the best time to view it. (Sự xung đối của một hành tinh thượng đẳng là thời điểm tốt nhất để quan sát nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Inferior planet (n): hành tinh hạ đẳng, chỉ các hành tinh có quỹ đạo nằm trong quỹ đạo Trái Đất (Sao Thủy và Sao Kim).
- Mercury and Venus are inferior planets, while Mars is a superior planet. (Sao Thủy và Sao Kim là các hành tinh hạ đẳng, trong khi Sao Hỏa là một hành tinh thượng đẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Outer planet: hành tinh bên ngoài, thường dùng đồng nghĩa với "superior planet" nhưng nhấn mạnh vị trí xa Mặt Trời.
- Jupiter is an outer planet and also a superior planet. (Sao Mộc là một hành tinh bên ngoài và cũng là một hành tinh thượng đẳng.)
Lưu ý về ngữ cảnh
- Trong thiên văn học cổ điển, "superior planet" đối lập với "inferior planet" dựa trên quỹ đạo so với Trái Đất, không phải dựa trên kích thước hay độ sáng.