superior rectus muscle
Định nghĩa
Danh từ: Cơ thẳng trên là một cơ vận nhãn nằm ở phía trên của nhãn cầu. Cơ này co lại giúp xoay nhãn cầu lên trên và vào trong (về phía mũi).
Ví dụ sử dụng
- (Cơ thẳng trên có nhiệm vụ nâng nhãn cầu lên.)
- (Tổn thương cơ thẳng trên có thể gây khó khăn khi nhìn lên trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"superior rectus muscle palsy": liệt cơ thẳng trên, một tình trạng khi cơ này không hoạt động bình thường.
- Superior rectus muscle palsy often results in vertical diplopia. (Liệt cơ thẳng trên thường dẫn đến song thị theo chiều dọc.)
"superior rectus muscle insertion": điểm bám của cơ thẳng trên trên nhãn cầu.
- The superior rectus muscle insertion is located about 7.7 mm from the limbus. (Điểm bám của cơ thẳng trên nằm cách rìa giác mạc khoảng 7,7 mm.)
Biến thể và từ gần giống
- Rectus muscle (danh từ): cơ thẳng, nhóm cơ vận nhãn gồm bốn cơ (trên, dưới, trong, ngoài).
- There are four rectus muscles in each eye. (Có bốn cơ thẳng trong mỗi mắt.)
- Inferior rectus muscle (danh từ): cơ thẳng dưới, cơ đối lập với cơ thẳng trên.
- The inferior rectus muscle pulls the eye downward. (Cơ thẳng dưới kéo nhãn cầu xuống dưới.)
Từ đồng nghĩa
- Cơ nâng nhãn cầu trên: một cách gọi khác mô tả chức năng của cơ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ này.