superior skill
Định nghĩa
Danh từ: Kỹ năng vượt trội – chỉ khả năng hoặc tài năng ở mức cao hơn mức bình thường, vượt xa mức trung bình hoặc so với người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ năng vượt trội của cô ấy trong đàm phán đã giúp công ty giành được một hợp đồng lớn.)
- (Kỹ năng vượt trội của vận động viên đó thể hiện rõ trong mọi trận đấu anh ta tham gia.)
- (Qua nhiều năm luyện tập, anh ấy đã phát triển một kỹ năng vượt trội trong việc chơi đàn piano.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to demonstrate superior skill": thể hiện kỹ năng vượt trội.
- The surgeon demonstrated superior skill during the complex operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã thể hiện kỹ năng vượt trội trong ca mổ phức tạp.)
- "to possess superior skill": sở hữu kỹ năng vượt trội.
- Only a few artists possess the superior skill needed to create such masterpieces. (Chỉ một số ít nghệ sĩ sở hữu kỹ năng vượt trội cần thiết để tạo ra những kiệt tác như vậy.)
- "superior skill at/in (something)": kỹ năng vượt trội trong (lĩnh vực nào đó).
- His superior skill in mathematics earned him a scholarship. (Kỹ năng vượt trội về toán học của anh ấy đã giúp anh ấy giành được học bổng.)
Biến thể và từ gần giống
- Superior (tính từ): vượt trội, cao hơn.
- Her performance was superior to all others. (Màn trình diễn của cô ấy vượt trội hơn tất cả những người khác.)
- Skill (danh từ): kỹ năng, khả năng.
- He has excellent communication skills. (Anh ấy có kỹ năng giao tiếp xuất sắc.)
- Superiority (danh từ): sự vượt trội, tính ưu việt.
- The superiority of their technology is undeniable. (Sự vượt trội về công nghệ của họ là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Exceptional ability: khả năng đặc biệt, xuất chúng.
- Outstanding talent: tài năng nổi bật.
- Mastery: sự tinh thông, làm chủ (một kỹ năng).
- Proficiency: sự thành thạo ở mức cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "superior skill", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Excel at: vượt trội trong.
- She excels at tasks requiring superior skill. (Cô ấy vượt trội trong các nhiệm vụ đòi hỏi kỹ năng vượt trội.)
- Stand out for: nổi bật nhờ.
- He stands out for his superior skill in problem-solving. (Anh ấy nổi bật nhờ kỹ năng vượt trội trong giải quyết vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
- A cut above: hơn hẳn, vượt trội.
- Her superior skill makes her a cut above the rest. (Kỹ năng vượt trội của cô ấy khiến cô ấy hơn hẳn những người còn lại.)
- Head and shoulders above: tốt hơn nhiều, vượt trội hoàn toàn.
- With his superior skill, he is head and shoulders above his competitors. (Với kỹ năng vượt trội của mình, anh ấy vượt trội hoàn toàn so với các đối thủ.)