superior vena cava

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tĩnh mạch chủ trên: "superior vena cava" một tĩnh mạch lớn trong cơ thể, chức năng thu nhận máu từ đầu, cánh tay, lồng ngực, sau đó đổ máu vào tâm nhĩ phải của tim. được hình thành từ sự hợp nhất của tĩnh mạch đơn (azygos) cả hai tĩnh mạch cánh tay-đầu (brachiocephalic veins).
dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch chủ trên chịu trách nhiệm đưa máu đã khử oxy từ phần trên cơ thể trở về tim.)
  • (Tắc nghẽn tĩnh mạch chủ trên có thể gây sưngmặt cánh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "superior vena cava syndrome": hội chứng tĩnh mạch chủ trên, một tình trạng y tế do tắc nghẽn dòng chảy của tĩnh mạch chủ trên.
    • Superior vena cava syndrome is often associated with lung cancer or other thoracic tumors. (Hội chứng tĩnh mạch chủ trên thường liên quan đến ung thư phổi hoặc các khối u lồng ngực khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Inferior vena cava (danh từ): tĩnh mạch chủ dưới, tĩnh mạch lớn đưa máu từ phần dưới cơ thể về tim.
    • The inferior vena cava carries blood from the legs and abdomen to the heart. (Tĩnh mạch chủ dưới mang máu từ chân bụng về tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Precava (danh từ): thuật ngữ y học khác chỉ tĩnh mạch chủ trên.
  • Cranial vena cava (danh từ): thuật ngữ giải phẫu động vật học tương tự, đặc biệt dùng cho động vật .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "superior vena cava" đây thuật ngữ giải phẫu cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "superior vena cava" trong tiếng Anh hàng ngày.
superior vena cava
The superior vena cava carries blood from the upper body to the heart.