superlatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Cấp so sánh cao nhất; từ ở cấp cao nhất: Trong ngữ pháp, "superlatif" chỉ cấp độ cao nhất của một tính từ hoặc trạng từ, dùng để so sánh một đặc điểm với tất cả các thành viên khác trong một nhóm.
- (Nghĩa bóng) Cực độ, cực điểm: Dùng để diễn tả mức độ tột cùng, cao nhất của một trạng thái, cảm xúc hoặc phẩm chất.
Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Thuộc về cấp so sánh cao nhất: Miêu tả những yếu tố ngôn ngữ liên quan đến cấp so sánh cao nhất.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Hết sức; quá mức: Dùng để nhấn mạnh một phẩm chất ở mức độ rất cao, thường mang tính cường điệu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- "Le plus grand" est le superlatif de l'adjectif "grand". ("Le plus grand" là cấp so sánh cao nhất của tính từ "grand".)
- Il a atteint le superlatif de la perfection. (Anh ấy đã đạt đến cực điểm của sự hoàn hảo.)
Tính từ:
- Dans cette phrase, "très" est un adverbe superlatif. (Trong câu này, "très" là một trạng từ chỉ cấp cao nhất.)
- Il m'a fait des compliments superlatifs. (Anh ấy đã dành cho tôi những lời khen quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "au superlatif": đến cực độ, ở mức cao nhất.
- Elle est belle au superlatif. (Cô ấy đẹp đến cực độ.)
- Cette situation est compliquée au superlatif. (Tình huống này phức tạp đến cực điểm.)
Biến thể và từ gần giống
Superlatif relatif: Cấp so sánh cao nhất tương đối (so sánh trong một nhóm xác định, thường dùng với "le/la/les plus").
- C'est la plus grande ville de France. (Đó là thành phố lớn nhất nước Pháp.)
Superlatif absolu: Cấp so sánh cao nhất tuyệt đối (diễn tả mức độ rất cao mà không so sánh trực tiếp, thường dùng với "très", "extrêmement").
- Ce film est très intéressant. (Bộ phim này rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Extrême (adj/n): cực đoan, cực điểm.
- Suprême (adj): tối cao, tột bậc.
- Paroxysme (n): cực điểm, đỉnh điểm (thường dùng cho cảm xúc, bệnh tật).
Thành ngữ liên quan
- Pousser au superlatif: Đẩy đến mức cực điểm.
- Son perfectionnisme pousse tout au superlatif. (Chủ nghĩa hoàn hảo của anh ta đẩy mọi thứ đến mức cực điểm.)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) cấp (so sánh) cao nhất; từ ở cấp cao nhất
- (nghĩa bóng) cực độ, cực điểm
- Le superlatif de ses espérancescực điểm hy vọng của nó
- au superlatifđến cực độ
- Il m'ennuie au superlatifnó làm tôi chán đến cực độ
tính từ
- (ngôn ngữ học) xem (danh từ giống đực)
- Préfixes superlatifstiền tố chỉ cấp (so sánh) cao nhất
- (từ cũ, nghĩa cũ) hết sức; quá mức
- Un ennui superlatifmối buồn phiền hết sức
- Des compliments superlatifsnhững lời khen quá mức