superlatif

Học thuật
Thân thiện
superlatif

Le superlatif est le plus haut degré de comparaison en grammaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Cấp so sánh cao nhất; từcấp cao nhất: Trong ngữ pháp, "superlatif" chỉ cấp độ cao nhất của một tính từ hoặc trạng từ, dùng để so sánh một đặc điểm với tất cả các thành viên khác trong một nhóm.
    • (Nghĩa bóng) Cực độ, cực điểm: Dùng để diễn tả mức độ tột cùng, cao nhất của một trạng thái, cảm xúc hoặc phẩm chất.
  2. Tính từ:

    • (Ngôn ngữ học) Thuộc về cấp so sánh cao nhất: Miêu tả những yếu tố ngôn ngữ liên quan đến cấp so sánh cao nhất.
    • (Từ , nghĩa ) Hết sức; quá mức: Dùng để nhấn mạnh một phẩm chấtmức độ rất cao, thường mang tính cường điệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • "Le plus grand" est le superlatif de l'adjectif "grand". ("Le plus grand" là cấp so sánh cao nhất của tính từ "grand".)
    • Il a atteint le superlatif de la perfection. (Anh ấy đã đạt đến cực điểm của sự hoàn hảo.)
  • Tính từ:

    • Dans cette phrase, "très" est un adverbe superlatif. (Trong câu này, "très" là một trạng từ chỉ cấp cao nhất.)
    • Il m'a fait des compliments superlatifs. (Anh ấy đã dành cho tôi những lời khen quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au superlatif": đến cực độ, ở mức cao nhất.
    • Elle est belle au superlatif. ( ấy đẹp đến cực độ.)
    • Cette situation est compliquée au superlatif. (Tình huống này phức tạp đến cực điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Superlatif relatif: Cấp so sánh cao nhất tương đối (so sánh trong một nhóm xác định, thường dùng với "le/la/les plus").

    • C'est la plus grande ville de France. (Đóthành phố lớn nhất nước Pháp.)
  • Superlatif absolu: Cấp so sánh cao nhất tuyệt đối (diễn tả mức độ rất cao không so sánh trực tiếp, thường dùng với "très", "extrêmement").

    • Ce film est très intéressant. (Bộ phim này rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Extrême (adj/n): cực đoan, cực điểm.
  • Suprême (adj): tối cao, tột bậc.
  • Paroxysme (n): cực điểm, đỉnh điểm (thường dùng cho cảm xúc, bệnh tật).
Thành ngữ liên quan
  • Pousser au superlatif: Đẩy đến mức cực điểm.
    • Son perfectionnisme pousse tout au superlatif. (Chủ nghĩa hoàn hảo của anh ta đẩy mọi thứ đến mức cực điểm.)
superlatif

Le superlatif est le plus haut degré de comparaison en grammaire.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) cấp (so sánh) cao nhất; từcấp cao nhất
  2. (nghĩa bóng) cực độ, cực điểm
    • Le superlatif de ses espérances
      cực điểm hy vọng của
    • au superlatif
      đến cực độ
    • Il m'ennuie au superlatif
      làm tôi chán đến cực độ
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) xem (danh từ giống đực)
    • Préfixes superlatifs
      tiền tố chỉ cấp (so sánh) cao nhất
  2. (từ , nghĩa ) hết sức; quá mức
    • Un ennui superlatif
      mối buồn phiền hết sức
    • Des compliments superlatifs
      những lời khen quá mức

Từ có nhắc đến "superlatif"