superlative degree
- Danh từ:
- Cấp so sánh nhất: "superlative degree" là dạng thức của tính từ hoặc trạng từ dùng để diễn tả mức độ cao nhất hoặc thấp nhất của một phẩm chất, đặc điểm trong một nhóm gồm ba đối tượng trở lên.
- Hình thức so sánh nhất: Đây là cấp độ so sánh cuối cùng, thường được hình thành bằng cách thêm đuôi "-est" (với tính từ/trạng từ ngắn) hoặc thêm "most" (với tính từ/trạng từ dài), hoặc dùng "least" để diễn tả mức độ thấp nhất.
"Fastest" is the superlative degree of the adjective "fast". ("Fastest" là cấp so sánh nhất của tính từ "fast".)
"Least famous" is the superlative degree of the adjective "famous". ("Least famous" là cấp so sánh nhất của tính từ "famous".)
"Most surely" is the superlative degree of the adverb "surely". ("Most surely" là cấp so sánh nhất của trạng từ "surely".)
She is the tallest girl in her class. (Cô ấy là cô gái cao nhất trong lớp của mình.)
Dạng bất quy tắc: Một số tính từ/trạng từ có dạng superlative degree đặc biệt, không theo quy tắc thêm "-est" hay "most".
- Good → best (tốt → tốt nhất)
- Bad → worst (xấu → tệ nhất)
- Far → farthest/furthest (xa → xa nhất)
Superlative degree với "least": Dùng để diễn tả mức độ thấp nhất.
- This is the least interesting book I have ever read. (Đây là cuốn sách ít thú vị nhất tôi từng đọc.)
Superlative degree trong câu so sánh ngang bằng: Đôi khi dùng với "one of the" để chỉ một trong những đối tượng đạt mức cao nhất.
- Mount Everest is one of the highest mountains in the world. (Đỉnh Everest là một trong những ngọn núi cao nhất thế giới.)
Superlative (tính từ/danh từ): thuộc về cấp so sánh nhất, hoặc bản thân từ đó.
- The superlative form of "happy" is "happiest". (Dạng so sánh nhất của "happy" là "happiest".)
Comparative degree (danh từ): cấp so sánh hơn, dùng để so sánh hai đối tượng.
- "Happier" is the comparative degree of "happy". ("Happier" là cấp so sánh hơn của "happy".)
- Highest degree: mức độ cao nhất.
- Extreme degree: mức độ cực đoan, tột cùng.
- Ultimate form: hình thức tối thượng, cuối cùng.
Không có phrasal verbs trực tiếp vì "superlative degree" là thuật ngữ ngữ pháp tĩnh. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "use" hoặc "form":
- Use the superlative degree to emphasize the highest quality. (Sử dụng cấp so sánh nhất để nhấn mạnh phẩm chất cao nhất.)
Form the superlative degree: tạo dạng so sánh nhất.
- To form the superlative degree of "beautiful", add "most" before it. (Để tạo cấp so sánh nhất của "beautiful", thêm "most" trước nó.)
The superlative of something: điều gì đó đạt mức cao nhất, tuyệt vời nhất.
- Her performance was the superlative of grace and skill. (Màn trình diễn của cô ấy là đỉnh cao của sự duyên dáng và kỹ năng.)
In the superlative degree: ở mức độ cao nhất, không thể hơn.
- He praised her work in the superlative degree. (Anh ấy khen ngợi công việc của cô ấy ở mức độ cao nhất.)