supermarché

Học thuật
Thân thiện
supermarché

On fait les courses au supermarché le samedi matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Siêu thị: Một cửa hàng bán lẻ lớn, thường diện tích rộng, bán nhiều loại hàng hóa khác nhau (chủ yếuthực phẩm đồ dùng gia đình) được sắp xếp theo khu vực. Khách hàng tự phục vụ bằng cách lấy hàng từ các kệ thanh toánquầy thu ngân khi ra về.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Je vais faire les courses au supermarché. (Tôi sẽ đi mua đồsiêu thị.)
    • Ce supermarché est ouvert jusqu'à 22 heures. (Siêu thị này mở cửa đến 10 giờ tối.)
    • Le supermarché propose une large gamme de produits frais. (Siêu thị cung cấp một dải sản phẩm tươi sống rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grande surface": Đâymột thuật ngữ thương mại rộng hơn, dùng để chỉ các cửa hàng bán lẻ diện tích bán hàng lớn, bao gồm cả supermarché hypermarché (siêu thị cực lớn).
    • Les grandes surfaces sont souvent situées en périphérie des villes. (Các đại siêu thị thường nằmngoại ô thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypermarché (danh từ giống đực): Siêu thị cực lớn, diện tích lượng hàng hóa đa dạng hơn rất nhiều so với một supermarché thông thường.
  • Supérette (danh từ giống cái): Cửa hàng tạp hóa nhỏ, thường diện tích mặt hàng hạn chế hơn một supermarché.
  • Magasin (danh từ giống đực): Cửa hàng (nghĩa chung). Một supermarchémột loại magasin cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Grande surface: Đại siêu thị (xem phần trên).
  • Magasin d'alimentation: Cửa hàng thực phẩm (nhấn mạnh vào mặt hàng chính, nhưng thường nhỏ hơn supermarché).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "supermarché".

supermarché

On fait les courses au supermarché le samedi matin.

danh từ giống đực
  1. (thương nghiệp) siêu thị