supermarché
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Siêu thị: Một cửa hàng bán lẻ lớn, thường có diện tích rộng, bán nhiều loại hàng hóa khác nhau (chủ yếu là thực phẩm và đồ dùng gia đình) được sắp xếp theo khu vực. Khách hàng tự phục vụ bằng cách lấy hàng từ các kệ và thanh toán ở quầy thu ngân khi ra về.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Je vais faire les courses au supermarché. (Tôi sẽ đi mua đồ ở siêu thị.)
- Ce supermarché est ouvert jusqu'à 22 heures. (Siêu thị này mở cửa đến 10 giờ tối.)
- Le supermarché propose une large gamme de produits frais. (Siêu thị cung cấp một dải sản phẩm tươi sống rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grande surface": Đây là một thuật ngữ thương mại rộng hơn, dùng để chỉ các cửa hàng bán lẻ có diện tích bán hàng lớn, bao gồm cả supermarché và hypermarché (siêu thị cực lớn).
- Les grandes surfaces sont souvent situées en périphérie des villes. (Các đại siêu thị thường nằm ở ngoại ô thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypermarché (danh từ giống đực): Siêu thị cực lớn, có diện tích và lượng hàng hóa đa dạng hơn rất nhiều so với một supermarché thông thường.
- Supérette (danh từ giống cái): Cửa hàng tạp hóa nhỏ, thường có diện tích và mặt hàng hạn chế hơn một supermarché.
- Magasin (danh từ giống đực): Cửa hàng (nghĩa chung). Một supermarché là một loại magasin cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Grande surface: Đại siêu thị (xem phần trên).
- Magasin d'alimentation: Cửa hàng thực phẩm (nhấn mạnh vào mặt hàng chính, nhưng thường nhỏ hơn supermarché).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "supermarché".
danh từ giống đực
- (thương nghiệp) siêu thị