supermarketer
Định nghĩa
Danh từ: Người điều hành hoặc quản lý một siêu thị. Từ "supermarketer" dùng để chỉ cá nhân hoặc tổ chức vận hành, sở hữu hoặc chịu trách nhiệm chính trong hoạt động của một siêu thị.
Ví dụ sử dụng
- (Người điều hành siêu thị đã quyết định giảm giá để thu hút thêm khách hàng.)
- (Với tư cách là người quản lý siêu thị, cô ấy tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm mua sắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a successful supermarketer": trở thành một người điều hành siêu thị thành công.
- To be a successful supermarketer, you must understand both supply chains and customer behavior. (Để trở thành một người điều hành siêu thị thành công, bạn phải hiểu cả chuỗi cung ứng và hành vi khách hàng.)
"supermarketer's strategy": chiến lược của người điều hành siêu thị.
- The supermarketer's strategy involved introducing organic products. (Chiến lược của người điều hành siêu thị bao gồm việc giới thiệu các sản phẩm hữu cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Supermarket (danh từ): siêu thị, cửa hàng bán lẻ lớn tự phục vụ.
- Supermarketing (danh từ): hoạt động hoặc ngành kinh doanh siêu thị.
Từ đồng nghĩa
- Retailer: nhà bán lẻ (người hoặc công ty bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng).
- Grocer: người bán tạp hóa (thường chỉ người quản lý cửa hàng nhỏ hơn siêu thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Run a supermarket: điều hành một siêu thị.
- She runs a supermarket in the city center. (Cô ấy điều hành một siêu thị ở trung tâm thành phố.)
Manage a supermarket: quản lý một siêu thị.
- He manages a supermarket chain with 20 locations. (Anh ấy quản lý một chuỗi siêu thị với 20 địa điểm.)
Thành ngữ liên quan
- Supermarket baron: ông trùm siêu thị (chỉ người sở hữu nhiều siêu thị và có ảnh hưởng lớn trong ngành).
- He became a supermarket baron after expanding his chain nationwide. (Anh ấy trở thành ông trùm siêu thị sau khi mở rộng chuỗi cửa hàng trên toàn quốc.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống