supermodel

Định nghĩa

Danh từ: Người mẫu thời trang đã đạt được địa vị của một người nổi tiếng.

dụ sử dụng
  • ( ấy trở thành siêu mẫu sau khi trình diễn cho các nhà thiết kế hàng đầu ở Paris.)
  • (Nhiều siêu mẫu dùng danh tiếng của mình để ủng hộ các hoạt động từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "supermodel status": địa vị siêu mẫu, chỉ mức độ nổi tiếng thành công trong nghề người mẫu.
    • Achieving supermodel status requires more than just a pretty face. (Đạt được địa vị siêu mẫu đòi hỏi nhiều hơn chỉ một khuôn mặt đẹp.)
  • "supermodel career": sự nghiệp siêu mẫu, thường kéo dài nhiều năm bao gồm các hợp đồng lớn.
    • Her supermodel career began when she was discovered at a local mall. (Sự nghiệp siêu mẫu của ấy bắt đầu khi được phát hiện tại một trung tâm thương mại địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Supermodel (n): không biến thể chính thức.
  • Model (n): người mẫu nói chung, chưa chắc đã nổi tiếng.
    • She works as a model for a clothing catalog. ( ấy làm người mẫu cho một catalog quần áo.)
  • Fashion model (n): người mẫu thời trang, thường tập trung vào quần áo phụ kiện.
    • Fashion models often walk in runway shows during Fashion Week. (Người mẫu thời trang thường trình diễn trên sàn diễn trong Tuần lễ Thời trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Top model: người mẫu hàng đầu.
  • Celebrity model: người mẫu nổi tiếng.
  • Runway star: ngôi sao sàn diễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Model for: làm người mẫu cho (một thương hiệu hoặc nhà thiết kế).
    • She models for a famous Italian brand. ( ấy làm người mẫu cho một thương hiệu Ý nổi tiếng.)
  • Walk for: trình diễn cho (một nhà thiết kế trên sàn diễn).
    • He walked for Versace during Milan Fashion Week. (Anh ấy trình diễn cho Versace trong Tuần lễ Thời trang Milan.)
Thành ngữ liên quan
  • "A supermodel's life": cuộc sống của siêu mẫu, thường ám chỉ sự hào nhoáng nhưng cũng nhiều áp lực.
    • People think a supermodel's life is all glamour, but it's hard work. (Mọi người nghĩ cuộc sống của siêu mẫu toàn hào nhoáng, nhưng đó công việc vất vả.)
  • "Supermodel figure": vóc dáng siêu mẫu, chỉ một thân hình lý tưởng, thường cao mảnh mai.
    • She has a supermodel figure after months of training. ( ấy vóc dáng siêu mẫu sau nhiều tháng tập luyện.)
supermodel
A supermodel walks down the runway during a fashion show.