supermom

Định nghĩa

Danh từ: "Supermom" một thuật ngữ không trang trọng dùng để chỉ một người mẹ có thể kết hợp việc chăm sóc con cái với công việc toàn thời gian một cách thành công.

dụ sử dụng
  • ( ấy một supermom, người có thể điều hành một doanh nghiệp chăm sóc ba đứa trẻ.)
  • (Nhiều mẹ đi làm cố gắng trở thành supermom, nhưng điều quan trọng biết yêu cầu sự giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Supermom" thường mang sắc thái khen ngợi nhưng cũng có thể gây áp lực kỳ vọng quá cao.
    • The term supermom can be empowering, but it also sets unrealistic standards. (Thuật ngữ supermom có thể mang lại sự tự tin, nhưng cũng đặt ra những tiêu chuẩn phi thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Superdad (danh từ): người cha siêu nhân, có thể kết hợp công việc chăm sóc gia đình.
    • He is a superdad who coaches his son's soccer team while working full-time. (Anh ấy một superdad, người huấn luyện đội bóng đá của con trai trong khi làm việc toàn thời gian.)
  • Superwoman (danh từ): phụ nữ siêu nhân, tương tự supermom nhưng không giới hạnvai trò làm mẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Wonder mom: mẹ tuyệt vời, người làm được nhiều việc cùng lúc.
  • Working mom: mẹ đi làm, nhấn mạnh vào khía cạnh công việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To juggle (work and family): xoay xở giữa công việc gia đình.
    • She has to juggle her job and her kids to be a supermom. ( ấy phải xoay xở giữa công việc con cái để trở thành supermom.)
Thành ngữ liên quan
  • To have it all: tất cả (sự nghiệp, gia đình, thành công).
    • The idea of being a supermom is often linked to having it all. (Ý tưởng về supermom thường gắn liền với việc tất cả.)
supermom
A supermom balances her laptop and her child's storybook on the kitchen table.