supernatural being
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sinh vật siêu nhiên: "supernatural being" dùng để chỉ một thực thể phi vật chất, không thuộc về thế giới tự nhiên, được tin là có khả năng tác động đến các sự kiện trong cuộc sống con người. Những thực thể này thường có sức mạnh vượt quá quy luật tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều nền văn hóa tin vào các sinh vật siêu nhiên như ma, thiên thần hoặc quỷ.)
- (Câu chuyện kể về một sinh vật siêu nhiên bảo vệ khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to encounter a supernatural being": gặp gỡ một sinh vật siêu nhiên.
- The explorer claimed to have encountered a supernatural being in the mountains. (Nhà thám hiểm tuyên bố đã gặp một sinh vật siêu nhiên trên núi.)
"to worship a supernatural being": thờ phụng một sinh vật siêu nhiên.
- Some ancient tribes worshipped supernatural beings as gods. (Một số bộ lạc cổ đại thờ phụng các sinh vật siêu nhiên như thần linh.)
Biến thể và từ gần giống
- Supernatural (adj): siêu nhiên, huyền bí.
- The event was so strange it seemed supernatural. (Sự kiện đó kỳ lạ đến mức có vẻ siêu nhiên.)
- Being (n): thực thể, sinh vật.
- A human being is a rational being. (Con người là một thực thể có lý trí.)
- Supernaturalism (n): chủ nghĩa siêu nhiên, niềm tin vào các lực lượng siêu nhiên.
Từ đồng nghĩa
- Spirit: linh hồn, tinh thần (một thực thể phi vật chất).
- The spirit of the forest is a supernatural being. (Linh hồn của khu rừng là một sinh vật siêu nhiên.)
- Entity: thực thể (một tồn tại độc lập, thường mang tính trừu tượng).
- The entity was a supernatural being from another dimension. (Thực thể đó là một sinh vật siêu nhiên từ chiều không gian khác.)
- Deity: thần thánh (một sinh vật siêu nhiên được thờ phụng).
- The ancient Greeks believed in many deities. (Người Hy Lạp cổ đại tin vào nhiều vị thần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Appear as: xuất hiện dưới dạng (một sinh vật siêu nhiên).
- The supernatural being appeared as a glowing figure. (Sinh vật siêu nhiên xuất hiện dưới dạng một hình dạng phát sáng.)
- Manifest itself: tự biểu hiện (của sinh vật siêu nhiên).
- The supernatural being manifested itself through strange noises. (Sinh vật siêu nhiên tự biểu hiện qua những tiếng động lạ.)
Thành ngữ liên quan
- A force of nature: một lực lượng tự nhiên (thường dùng để chỉ một sinh vật siêu nhiên có sức mạnh to lớn).
- The dragon was a supernatural being, a true force of nature. (Con rồng là một sinh vật siêu nhiên, một lực lượng tự nhiên thực sự.)
- Beyond the veil: vượt qua bức màn (ám chỉ thế giới siêu nhiên, nơi sinh vật siêu nhiên tồn tại).
- Shamans claim to communicate with supernatural beings beyond the veil. (Các pháp sư tuyên bố giao tiếp với các sinh vật siêu nhiên vượt qua bức màn.)