supernatural virtue
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân đức siêu nhiên: Theo đạo đức học Kitô giáo, "supernatural virtue" (nhân đức siêu nhiên) chỉ một trong ba đức tính (đức tin, đức cậy, và đức ái) do Thiên Chúa ban tặng để bổ sung cho các nhân đức tự nhiên của con người. Các nhân đức này vượt lên trên khả năng tự nhiên của con người và được coi là ân sủng từ Thượng đế.
Ví dụ sử dụng
- (Đức tin, đức cậy và đức ái được coi là các nhân đức siêu nhiên trong thần học Kitô giáo.)
- (Khái niệm nhân đức siêu nhiên nhấn mạnh rằng các đức tính này là quà tặng từ Thiên Chúa, không phải là thành tựu từ nỗ lực của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to possess supernatural virtue": sở hữu nhân đức siêu nhiên.
- According to the catechism, a baptized person can possess supernatural virtue through the grace of God. (Theo giáo lý, một người đã chịu phép rửa tội có thể sở hữu nhân đức siêu nhiên nhờ ân sủng của Thiên Chúa.)
"the infusion of supernatural virtue": sự ban cho nhân đức siêu nhiên.
- The infusion of supernatural virtue is seen as an act of divine grace. (Sự ban cho nhân đức siêu nhiên được xem như một hành động của ân sủng thần linh.)
Biến thể và từ gần giống
Supernatural (adj): siêu nhiên.
- Supernatural powers are beyond human understanding. (Các quyền năng siêu nhiên vượt quá sự hiểu biết của con người.)
Virtue (n): nhân đức, đức tính.
- Patience is a virtue. (Kiên nhẫn là một đức tính.)
Từ đồng nghĩa
- Theological virtue: nhân đức thần học (một thuật ngữ khác chỉ cùng một khái niệm trong thần học).
- Divine virtue: nhân đức thiêng liêng.
Các cụm từ liên quan
- Natural virtue (n): nhân đức tự nhiên (các đức tính như công bằng, khôn ngoan, can đảm, tiết độ, có thể đạt được qua nỗ lực con người).
- Natural virtues are distinct from supernatural virtues. (Các nhân đức tự nhiên khác biệt với các nhân đức siêu nhiên.)
Thành ngữ liên quan
- To live by supernatural virtue: sống theo nhân đức siêu nhiên.
- Monks strive to live by supernatural virtue through prayer and devotion. (Các tu sĩ cố gắng sống theo nhân đức siêu nhiên qua cầu nguyện và lòng sùng kính.)