supernaturally

supernaturally

She moved supernaturally through the locked door.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách siêu nhiên, vượt ra ngoài quy luật tự nhiên hoặc khả năng giải thích của khoa học. Từ này mô tả một hành động, hiện tượng hoặc phẩm chất xảy ra thông qua các lực lượng thần bí, huyền bí hoặc thần thánh, không dựa trên các quy tắc vật thông thường.

dụ sử dụng
  • (Ngôi biệt thự được cho bị ma ám một cách siêu nhiên.)
  • ( ấy đẹp một cách siêu nhiên, như thể được chạm vào bởi ánh sáng phi thế gian.)
  • (Cơn bão đến một cách siêu nhiên nhanh chóng, khiến tất cả các nhà khí tượng học ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To appear supernaturally": xuất hiện một cách siêu nhiên, thường dùng để mô tả sự hiện ra bất ngờ của ma quỷ hoặc linh hồn.

    • The ghost appeared supernaturally in the middle of the room. (Hồn ma xuất hiện một cách siêu nhiêngiữa phòng.)
  • "To be gifted supernaturally": được ban tặng một cách siêu nhiên, chỉ khả năng đặc biệt không thể giải thích.

    • He was supernaturally gifted with the ability to see the future. (Anh ấy được ban tặng một cách siêu nhiên khả năng nhìn thấy tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Supernatural (tính từ): thuộc về siêu nhiên.

    • They believe in supernatural beings like ghosts and angels. (Họ tin vào những sinh vật siêu nhiên như ma thiên thần.)
  • Supernaturalism (danh từ): chủ nghĩa siêu nhiên, niềm tin vào các hiện tượng siêu nhiên.

    • Supernaturalism is common in many ancient cultures. (Chủ nghĩa siêu nhiên phổ biến trong nhiều nền văn hóa cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Một cách huyền bí: mô tả điều đó khó hiểu, bí ẩn.
    • The ancient ritual was performed mysteriously. (Nghi lễ cổ xưa được thực hiện một cách huyền bí.)
  • Một cách thần thánh: liên quan đến quyền năng của thần linh.
    • The miracle happened divinely. (Phép lạ xảy ra một cách thần thánh.)
Các cụm từ liên quan
  • Supernaturally powerful: sức mạnh siêu nhiên.

    • The wizard was supernaturally powerful, able to control the elements. (Pháp sư sức mạnh siêu nhiên, có thể điều khiển các nguyên tố.)
  • Supernaturally calm: bình tĩnh một cách siêu nhiên, vượt quá sự bình tĩnh thông thường.

    • Despite the danger, she remained supernaturally calm. (Bất chấp nguy hiểm, ấy vẫn bình tĩnh một cách siêu nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Like something out of a supernatural tale: như một điều đó từ câu chuyện siêu nhiên.
    • The fog rolled in supernaturally, like something out of a supernatural tale. (Màn sương mù kéo đến một cách siêu nhiên, như một điều đó từ câu chuyện siêu nhiên.)