supernova
Định nghĩa
Danh từ: Siêu tân tinh – một ngôi sao phát nổ và trở nên cực kỳ sáng trong quá trình đó.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà thiên văn học đã quan sát thấy một siêu tân tinh mới trong một thiên hà xa xôi.)
- (Siêu tân tinh đó sáng đến nỗi có thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"supernova remnant": tàn dư siêu tân tinh – phần còn lại sau khi một siêu tân tinh phát nổ.
- The Crab Nebula is a famous supernova remnant. (Tinh vân Con Cua là một tàn dư siêu tân tinh nổi tiếng.)
"Type Ia supernova": siêu tân tinh loại Ia – một loại siêu tân tinh đặc biệt dùng để đo khoảng cách trong vũ trụ.
- Type Ia supernovae are used as standard candles in cosmology. (Siêu tân tinh loại Ia được dùng làm nến chuẩn trong vũ trụ học.)
Biến thể và từ gần giống
Supernovae (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "supernova".
- Several supernovae were detected last year. (Nhiều siêu tân tinh đã được phát hiện vào năm ngoái.)
Supernova (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến siêu tân tinh.
- The supernova explosion released enormous energy. (Vụ nổ siêu tân tinh giải phóng năng lượng khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
- Stellar explosion: vụ nổ sao (mô tả chung về hiện tượng này).
- Cataclysmic variable: biến thiên thảm khốc (một loại sao biến quang có thể liên quan đến siêu tân tinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Blow up as a supernova: phát nổ thành siêu tân tinh.
- Massive stars blow up as supernovae at the end of their lives. (Các ngôi sao lớn phát nổ thành siêu tân tinh vào cuối đời.)
Turn into a supernova: biến thành siêu tân tinh.
- The star will turn into a supernova within a few million years. (Ngôi sao đó sẽ biến thành siêu tân tinh trong vòng vài triệu năm nữa.)
Thành ngữ liên quan
- Like a supernova: như một siêu tân tinh – dùng để chỉ sự bùng nổ mạnh mẽ hoặc sự xuất hiện đột ngột, rực rỡ.
- Her rise to fame was like a supernova, bright and sudden. (Sự nổi tiếng của cô ấy giống như một siêu tân tinh, rực rỡ và đột ngột.)