superordinate

superordinate

A manager is the superordinate of the team.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • cấp bậc, địa vị hoặc giá trị cao hơn: "superordinate" mô tả một thứ đóvị trí cao hơn, quan trọng hơn hoặc thẩm quyền lớn hơn so với một thứ khác trong cùng một hệ thống phân cấp.
  2. Danh từ:

    • Từ có nghĩa rộng hơn (từ loại trên): Trong ngôn ngữ học, "superordinate" một từ phạm vi nghĩa bao quát hơn so với một từ khác. dụ, "động vật" superordinate của "chó".
    • Người hoặc vật cấp bậc cao hơn: Một người hoặc một thứ địa vị, chức vụ hoặc phẩm chất vượt trội hơn trong một hệ thống phân cấp.
  3. Động từ:

    • Đặt vào một cấp bậc hoặc thứ tự cao hơn: Hành động sắp xếp một thứ đóvị trí cao hơn hoặc ưu tiên hơn so với những thứ khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • In a company, the CEO holds a superordinate position compared to managers. (Trong một công ty, CEO nắm giữ vị trí cao hơn so với các quản lý.)
  • Danh từ:

    • The word "furniture" is a superordinate of "table" and "chair". (Từ "đồ nội thất" từ có nghĩa rộng hơn so với "bàn" "ghế".)
    • In the army, generals are superordinates to colonels. (Trong quân đội, các tướng lĩnh cấp trên của các đại .)
  • Động từ:

    • The researcher superordinated the concept of "justice" to that of "fairness". (Nhà nghiên cứu đã đặt khái niệm "công lý" ở cấp bậc cao hơn so với "công bằng".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học (ngữ nghĩa học): "superordinate" thường được dùng để phân tích mối quan hệ giữa các từ trong cùng một trường nghĩa. Một từ superordinate bao hàm nghĩa của các từ dưới (hyponym).

    • "Vehicle" is a superordinate term for "car", "bus", and "bicycle". ("Phương tiện" thuật ngữ có nghĩa rộng hơn cho "xe hơi", "xe buýt" "xe đạp".)
  • Trong tâm lý học nhận thức: "superordinate" được dùng để chỉ các khái niệm hoặc phạm trù tổng quát hơn.

    • The superordinate category "animal" includes "mammal", "bird", and "reptile". (Phạm trù tổng quát "động vật" bao gồm "động vật ", "chim" "bò sát".)
Biến thể từ gần giống
  • Superordination (danh từ): Sự sắp xếpcấp bậc cao hơn; mối quan hệ giữa một từ superordinate các từ dưới .

    • The superordination of "color" over "red" is clear in the hierarchy. (Sự bao quát của "màu sắc" đối với "đỏ" rõ ràng trong hệ thống phân cấp.)
  • Superordinate goal (cụm danh từ): Mục tiêu chung, cấp cao hơn, thường được dùng trong tâm lý học xã hội để chỉ mục tiêu các nhóm xung đột cùng hướng tới.

    • The superordinate goal of peace united the warring factions. (Mục tiêu chung về hòa bình đã đoàn kết các phe phái đang xung đột.)
Từ đồng nghĩa
  • Higher-ranking: cấp bậc cao hơn.
  • Superior: cao hơn, vượt trội hơn (về cấp bậc hoặc chất lượng).
  • Generic: chung chung, bao quát (trong ngữ nghĩa học).
  • Hypernym: từ đồng nghĩa chuyên ngành trong ngôn ngữ học, chỉ từ có nghĩa rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "superordinate". Tuy nhiên, động từ "superordinate" thường được dùng trong cấu trúc bị động hoặc với giới từ "to".
    • These ideas are superordinated to a single principle. (Những ý tưởng này được đặt dưới một nguyên tắc duy nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in a superordinate position: ở vị trí cao hơn, thẩm quyền hơn.
    • The judge is in a superordinate position in the courtroom. (Thẩm phánvị trí cao hơn trong phòng xử án.)