superordinate
Định nghĩa
Tính từ:
- Có cấp bậc, địa vị hoặc giá trị cao hơn: "superordinate" mô tả một thứ gì đó ở vị trí cao hơn, quan trọng hơn hoặc có thẩm quyền lớn hơn so với một thứ khác trong cùng một hệ thống phân cấp.
Danh từ:
- Từ có nghĩa rộng hơn (từ loại trên): Trong ngôn ngữ học, "superordinate" là một từ có phạm vi nghĩa bao quát hơn so với một từ khác. Ví dụ, "động vật" là superordinate của "chó".
- Người hoặc vật có cấp bậc cao hơn: Một người hoặc một thứ có địa vị, chức vụ hoặc phẩm chất vượt trội hơn trong một hệ thống phân cấp.
Động từ:
- Đặt vào một cấp bậc hoặc thứ tự cao hơn: Hành động sắp xếp một thứ gì đó ở vị trí cao hơn hoặc ưu tiên hơn so với những thứ khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- In a company, the CEO holds a superordinate position compared to managers. (Trong một công ty, CEO nắm giữ vị trí cao hơn so với các quản lý.)
Danh từ:
- The word "furniture" is a superordinate of "table" and "chair". (Từ "đồ nội thất" là từ có nghĩa rộng hơn so với "bàn" và "ghế".)
- In the army, generals are superordinates to colonels. (Trong quân đội, các tướng lĩnh là cấp trên của các đại tá.)
Động từ:
- The researcher superordinated the concept of "justice" to that of "fairness". (Nhà nghiên cứu đã đặt khái niệm "công lý" ở cấp bậc cao hơn so với "công bằng".)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngôn ngữ học (ngữ nghĩa học): "superordinate" thường được dùng để phân tích mối quan hệ giữa các từ trong cùng một trường nghĩa. Một từ superordinate bao hàm nghĩa của các từ dưới nó (hyponym).
- "Vehicle" is a superordinate term for "car", "bus", and "bicycle". ("Phương tiện" là thuật ngữ có nghĩa rộng hơn cho "xe hơi", "xe buýt" và "xe đạp".)
Trong tâm lý học nhận thức: "superordinate" được dùng để chỉ các khái niệm hoặc phạm trù tổng quát hơn.
- The superordinate category "animal" includes "mammal", "bird", and "reptile". (Phạm trù tổng quát "động vật" bao gồm "động vật có vú", "chim" và "bò sát".)
Biến thể và từ gần giống
Superordination (danh từ): Sự sắp xếp ở cấp bậc cao hơn; mối quan hệ giữa một từ superordinate và các từ dưới nó.
- The superordination of "color" over "red" is clear in the hierarchy. (Sự bao quát của "màu sắc" đối với "đỏ" là rõ ràng trong hệ thống phân cấp.)
Superordinate goal (cụm danh từ): Mục tiêu chung, cấp cao hơn, thường được dùng trong tâm lý học xã hội để chỉ mục tiêu mà các nhóm xung đột cùng hướng tới.
- The superordinate goal of peace united the warring factions. (Mục tiêu chung về hòa bình đã đoàn kết các phe phái đang xung đột.)
Từ đồng nghĩa
- Higher-ranking: có cấp bậc cao hơn.
- Superior: cao hơn, vượt trội hơn (về cấp bậc hoặc chất lượng).
- Generic: chung chung, bao quát (trong ngữ nghĩa học).
- Hypernym: từ đồng nghĩa chuyên ngành trong ngôn ngữ học, chỉ từ có nghĩa rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "superordinate". Tuy nhiên, động từ "superordinate" thường được dùng trong cấu trúc bị động hoặc với giới từ "to".
- These ideas are superordinated to a single principle. (Những ý tưởng này được đặt dưới một nguyên tắc duy nhất.)
Thành ngữ liên quan
- To be in a superordinate position: ở vị trí cao hơn, có thẩm quyền hơn.
- The judge is in a superordinate position in the courtroom. (Thẩm phán ở vị trí cao hơn trong phòng xử án.)