superoxide
Định nghĩa
- Danh từ:
- Superoxide (anion): Một anion hóa trị một có công thức hóa học là O₂⁻. Đây là một gốc tự do có tính phản ứng cao, được tạo ra trong quá trình hô hấp tế bào khi oxy phân tử (O₂) bị khử một phần.
- Hợp chất superoxide: Một loại oxit kim loại có chứa anion O₂⁻, ví dụ như superoxide kali (KO₂).
Ví dụ sử dụng
- (Phần lớn O₂ hỗ trợ hô hấp tế bào bị khử thành anion superoxide O₂⁻.)
- (Superoxide là một loại oxy phản ứng có thể gây hại cho tế bào nếu không được trung hòa bởi các chất chống oxy hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Superoxide dismutase (SOD): Một enzyme quan trọng giúp chuyển hóa superoxide thành oxy và hydro peroxide, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa.
- Superoxide radical: Dạng gốc tự do của superoxide, thường được ký hiệu là O₂⁻•, đóng vai trò trong các phản ứng viêm và stress oxy hóa.
Biến thể và từ gần giống
- Superoxide anion (cụm danh từ): Anion superoxide, dạng ion âm của superoxide.
- Superoxide radical (cụm danh từ): Gốc tự do superoxide.
Từ đồng nghĩa
- Hyperoxide: Một tên gọi khác của superoxide, ít phổ biến hơn.
- O₂⁻: Ký hiệu hóa học của anion superoxide.
Các cụm từ liên quan
Superoxide production: Sự sản sinh superoxide.
- Mitochondrial superoxide production increases under stress conditions. (Sự sản sinh superoxide ở ty thể tăng lên trong điều kiện căng thẳng.)
Superoxide scavenging: Sự loại bỏ superoxide (bởi các chất chống oxy hóa).
- Vitamin C is effective in superoxide scavenging. (Vitamin C có hiệu quả trong việc loại bỏ superoxide.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.)