superoxide

superoxide

A scientist carefully adds potassium superoxide to a beaker of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Superoxide (anion): Một anion hóa trị một công thức hóa học O₂⁻. Đây một gốc tự do tính phản ứng cao, được tạo ra trong quá trình hô hấp tế bào khi oxy phân tử (O₂) bị khử một phần.
    • Hợp chất superoxide: Một loại oxit kim loại chứa anion O₂⁻, dụ như superoxide kali (KO₂).
dụ sử dụng
  • (Phần lớn O₂ hỗ trợ hô hấp tế bào bị khử thành anion superoxide O₂⁻.)
  • (Superoxide một loại oxy phản ứng có thể gây hại cho tế bào nếu không được trung hòa bởi các chất chống oxy hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Superoxide dismutase (SOD): Một enzyme quan trọng giúp chuyển hóa superoxide thành oxy hydro peroxide, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa.
  • Superoxide radical: Dạng gốc tự do của superoxide, thường được ký hiệu O₂⁻•, đóng vai trò trong các phản ứng viêm stress oxy hóa.
Biến thể từ gần giống
  • Superoxide anion (cụm danh từ): Anion superoxide, dạng ion âm của superoxide.
  • Superoxide radical (cụm danh từ): Gốc tự do superoxide.
Từ đồng nghĩa
  • Hyperoxide: Một tên gọi khác của superoxide, ít phổ biến hơn.
  • O₂⁻: Ký hiệu hóa học của anion superoxide.
Các cụm từ liên quan
  • Superoxide production: Sự sản sinh superoxide.

    • Mitochondrial superoxide production increases under stress conditions. (Sự sản sinh superoxide ở ty thể tăng lên trong điều kiện căng thẳng.)
  • Superoxide scavenging: Sự loại bỏ superoxide (bởi các chất chống oxy hóa).

    • Vitamin C is effective in superoxide scavenging. (Vitamin C hiệu quả trong việc loại bỏ superoxide.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.)

Từ gần giống

Từ chứa "superoxide"