superphylum

Định nghĩa

Danh từ: - Siêu ngành: Trong sinh học phân loại, "superphylum" một bậc phân loại nằm giữa một ngành (phylum) dưới một lớp (class) hoặc phân lớp (subclass). nhóm các ngành chung các đặc điểm tiến hóa quan trọng lại với nhau.

dụ sử dụng
  • (Siêu ngành Deuterostomia bao gồm các loài dây sống da gai.)
  • (Các nhà khoa học đang tranh luận liệu nên phân loại các sinh vật này dưới một siêu ngành duy nhất hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to a superphylum": thuộc về một siêu ngành.

    • All vertebrates belong to the superphylum Chordata. (Tất cả động vật xương sống đều thuộc siêu ngành Chordata.)
  • "superphylum classification": sự phân loại siêu ngành.

    • The superphylum classification helps clarify evolutionary relationships. (Sự phân loại siêu ngành giúp làm các mối quan hệ tiến hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Superphylum (n): không biến thể phổ biến; từ này thường giữ nguyên dạng trong tiếng Việt.
  • Phylum (n): ngành (bậc phân loại thấp hơn siêu ngành).

    • The phylum Arthropoda is part of a larger superphylum. (Ngành Chân khớp một phần của một siêu ngành lớn hơn.)
  • Subphylum (n): phân ngành (bậc phân loại dưới ngành).

    • Subphylum Vertebrata is within the phylum Chordata. (Phân ngành xương sống nằm trong ngành Dây sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Siêu ngành (n): từ tương đương trong tiếng Việt, thường dùng trong sách giáo khoa sinh học.
  • Bậc phân loại trung gian (n): cụm từ mô tả vị trí của superphylum giữa ngành lớp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "superphylum".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "superphylum".
superphylum
A biologist points to a superphylum on a colorful evolutionary tree diagram.