superposition principle
Định nghĩa
Danh từ: Nguyên lý chồng chất (trong địa chất học) là nguyên lý cho rằng trong một loạt các lớp đá trầm tích phân tầng, lớp thấp nhất là lớp cổ nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên lý chồng chất là nền tảng để hiểu tuổi tương đối của các lớp đá.)
- (Các nhà địa chất sử dụng nguyên lý chồng chất để xác định tầng nào được lắng đọng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Superposition principle in structural geology": Nguyên lý chồng chất trong địa chất cấu trúc, áp dụng để phân tích các biến dạng và uốn nếp của đá.
- The superposition principle helps in reconstructing the sequence of deformation events. (Nguyên lý chồng chất giúp tái dựng trình tự các sự kiện biến dạng.)
"Superposition principle in archaeology": Nguyên lý chồng chất trong khảo cổ học, dùng để xác định niên đại tương đối của các lớp khảo cổ.
- Archaeologists rely on the superposition principle to date artifacts found in different layers. (Các nhà khảo cổ học dựa vào nguyên lý chồng chất để xác định niên đại của các hiện vật tìm thấy trong các lớp khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Superpose (động từ): đặt chồng lên nhau.
- The geologist superposed the two maps to compare the rock layers. (Nhà địa chất đã chồng hai bản đồ lên nhau để so sánh các lớp đá.)
Superimpose (động từ): đặt lên trên, chồng lên (thường dùng trong hình ảnh hoặc dữ liệu).
- The image of the ancient city was superimposed onto the modern map. (Hình ảnh của thành phố cổ được chồng lên bản đồ hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Principle of superposition: nguyên lý chồng chất (cùng nghĩa).
- Stratigraphic principle: nguyên lý địa tầng (thường dùng trong bối cảnh địa chất).
Các cụm từ liên quan
- Superposition principle in physics: nguyên lý chồng chất trong vật lý (khác nghĩa, áp dụng cho sóng và trường).
- The superposition principle in physics states that the net response at a given point caused by two or more stimuli is the sum of the responses that would have been caused by each stimulus individually. (Nguyên lý chồng chất trong vật lý phát biểu rằng đáp ứng tổng tại một điểm do hai hoặc nhiều kích thích gây ra là tổng các đáp ứng mà mỗi kích thích riêng lẻ sẽ gây ra.)
Thành ngữ liên quan
- "Layer upon layer": lớp chồng lớp (ám chỉ sự tích tụ hoặc phức tạp).
- The history of the region is built layer upon layer, like the superposition principle in geology. (Lịch sử của khu vực được xây dựng lớp chồng lớp, giống như nguyên lý chồng chất trong địa chất.)