superpower
The United States and the Soviet Union were considered superpowers during the Cold War.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Siêu cường quốc: "superpower" dùng để chỉ một quốc gia có sức mạnh vượt trội (về quân sự, kinh tế, chính trị) đủ để gây ảnh hưởng đến các sự kiện trên toàn thế giới.
- Năng lực siêu nhiên: Trong văn hóa đại chúng (truyện tranh, phim ảnh), "superpower" còn chỉ các khả năng phi thường như bay, siêu sức mạnh, hoặc tàng hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The United States is often considered a global superpower. (Hoa Kỳ thường được coi là một siêu cường quốc toàn cầu.)
- Superman uses his superpowers to save people. (Siêu nhân sử dụng năng lực siêu nhiên của mình để cứu người.)
- After World War II, the world saw the rise of two superpowers: the US and the Soviet Union. (Sau Thế chiến II, thế giới chứng kiến sự trỗi dậy của hai siêu cường quốc: Mỹ và Liên Xô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a superpower in [field]": trở thành siêu cường trong một lĩnh vực cụ thể.
- China has become a superpower in manufacturing. (Trung Quốc đã trở thành siêu cường trong lĩnh vực sản xuất.)
- "superpower status": vị thế siêu cường.
- Maintaining superpower status requires immense military and economic resources. (Duy trì vị thế siêu cường đòi hỏi nguồn lực quân sự và kinh tế khổng lồ.)
- "superpower rivalry": sự cạnh tranh giữa các siêu cường.
- The Cold War was marked by superpower rivalry between the US and the Soviet Union. (Chiến tranh Lạnh được đánh dấu bởi sự cạnh tranh siêu cường giữa Mỹ và Liên Xô.)
Biến thể và từ gần giống
- Superpowerful (tính từ): có sức mạnh siêu nhiên hoặc cực kỳ mạnh mẽ.
- The superhero is superpowerful and can lift mountains. (Siêu anh hùng đó có sức mạnh siêu nhiên và có thể nâng cả núi.)
- Superpowered (tính từ): được trang bị năng lực siêu nhiên.
- He is a superpowered alien from another planet. (Anh ta là một người ngoài hành tinh có năng lực siêu nhiên.)
- Powerhouse (danh từ): cường quốc (thường dùng để chỉ quốc gia hoặc tổ chức có ảnh hưởng lớn, nhưng không mạnh bằng "superpower").
Từ đồng nghĩa
- Great power: cường quốc lớn (chỉ quốc gia có ảnh hưởng đáng kể, nhưng không nhất thiết là siêu cường).
- Hegemon: bá quyền (quốc gia thống trị).
- World power: cường quốc thế giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "superpower". Tuy nhiên, có thể dùng cụm động từ liên quan đến quyền lực:
- Take over: chiếm lĩnh, trở thành siêu cường.
- The company aims to take over the market and become a superpower in tech. (Công ty này đặt mục tiêu chiếm lĩnh thị trường và trở thành siêu cường trong công nghệ.)
Thành ngữ liên quan
- To have a superpower: (nghĩa bóng) sở hữu một khả năng đặc biệt nổi bật.
- Her superpower is the ability to stay calm under pressure. (Khả năng đặc biệt của cô ấy là giữ bình tĩnh khi chịu áp lực.)
- Superpower syndrome: hội chứng siêu cường (chỉ thái độ hoặc hành vi của một quốc gia khi tự cho mình quyền can thiệp vào các vấn đề toàn cầu).