superrealism

/sə'riəlizm/ Cách viết khác : (superrealism) /,sju:pə'riəlizm/
Học thuật
Thân thiện
superrealism

A painter creates a superrealism artwork of a glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa siêu hiện thực: Một trào lưu, phong cách hoặc nguyên trong nghệ thuật (đặc biệt hội họa điêu khắc) nhấn mạnh việc mô tả chủ thể một cách cực kỳ chi tiết, tỉ mỉ chính xác, thường tạo ra một cảm giác về hiện thực còn hơn cả ảnh chụp hoặc sự vật thật. Tác phẩm theo chủ nghĩa siêu hiện thực thường bề mặt nhẵn mịn, không thấy nét vẽ, tập trung vào độ chính xác hình ảnh cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist's work is a prime example of superrealism, where every pore and strand of hair is visible. (Tác phẩm của nghệ sĩ này một dụ điển hình của chủ nghĩa siêu hiện thực, nơi mọi lỗ chân lông sợi tóc đều hiện ra rõ ràng.)
    • Superrealism emerged in the late 1960s as a reaction to abstract expressionism. (Chủ nghĩa siêu hiện thực xuất hiện vào cuối những năm 1960 như một phản ứng lại chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng.)
    • This sculpture is not a photograph; it's a masterpiece of superrealism. (Bức tượng này không phải ảnh chụp; một kiệt tác của chủ nghĩa siêu hiện thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the style of superrealism": theo phong cách siêu hiện thực.
    • He paints urban landscapes in the style of superrealism. (Anh ấy vẽ phong cảnh đô thị theo phong cách siêu hiện thực.)
  • "a superrealism painter/artist": một họa sĩ/nghệ sĩ theo chủ nghĩa siêu hiện thực.
    • She is considered a leading superrealism artist of her generation. ( ấy được coi một nghệ sĩ siêu hiện thực hàng đầu của thế hệ mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Superrealist (danh từ): người theo chủ nghĩa siêu hiện thực, nghệ sĩ siêu hiện thực.
    • The superrealist spent months completing a single painting. (Người nghệ sĩ siêu hiện thực đã dành nhiều tháng để hoàn thành một bức tranh duy nhất.)
  • Superrealistic (tính từ): mang tính siêu hiện thực.
    • The superrealistic detail in the artwork is astonishing. (Chi tiết siêu hiện thực trong tác phẩm nghệ thuật thật đáng kinh ngạc.)
  • Photorealism (danh từ): chủ nghĩa hiện thực nhiếp ảnh. Đây một thuật ngữ rất gần nghĩa, thường được dùng thay thế cho "superrealism", mặc dù một số học giả cho rằng "superrealism" có thể bao hàm cả yếu tố cảm xúc hoặc biểu đạt bên cạnh độ chính xác hình ảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Hyperrealism: chủ nghĩa siêu thực/cực thực (thường dùng như một từ đồng nghĩa trực tiếp với "superrealism").
  • Photorealism: chủ nghĩa hiện thực nhiếp ảnh (nhấn mạnh vào độ trung thực với ảnh chụp).
Từ trái nghĩa
  • Abstraction: nghệ thuật trừu tượng.
  • Expressionism: chủ nghĩa biểu hiện.
  • Impressionism: chủ nghĩa ấn tượng.
superrealism

A painter creates a superrealism artwork of a glass of water.

danh từ
  1. (nghệ thuật) chủ nghĩa siêu hiện thực