superréaction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Rađiô) Hiện tượng siêu phản ứng: Một hiện tượng kỹ thuật trong lĩnh vực vô tuyến điện, liên quan đến phản ứng quá mức hoặc tăng cường của một mạch điện hoặc hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La superréaction peut améliorer la sensibilité d'un récepteur radio. (Hiện tượng siêu phản ứng có thể cải thiện độ nhạy của một máy thu thanh.)
- Il faut éviter la superréaction dans ce circuit pour prévenir la distorsion. (Cần phải tránh hiện tượng siêu phản ứng trong mạch này để ngăn ngừa sự méo tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "régler la superréaction": điều chỉnh hiện tượng siêu phản ứng.
- Le technicien doit régler la superréaction pour optimiser la réception. (Kỹ thuật viên phải điều chỉnh hiện tượng siêu phản ứng để tối ưu hóa việc thu sóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Superréagir (động từ): phản ứng quá mức, có phản ứng mạnh.
- Le système peut superréagir à un petit signal. (Hệ thống có thể phản ứng quá mức với một tín hiệu nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Réaction excessive (cụm danh từ): phản ứng quá mức.
- Régénération (danh từ giống cái): sự tái sinh, sự hồi tiếp (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (rađiô) hiện tượng siêu phản ứng