superscript
Định nghĩa
Danh từ:
- Chỉ số trên, ký tự trên: "superscript" là một ký tự, chữ số hoặc biểu tượng được in hoặc viết nhỏ hơn và nằm phía trên, về phía bên phải hoặc bên trái của một ký tự khác. Nó thường được dùng trong toán học, hóa học, và văn bản kỹ thuật để biểu thị lũy thừa, chỉ số nguyên tử, hoặc chú thích.
Tính từ:
- Được đặt phía trên: "superscript" dùng để mô tả một ký tự được viết hoặc in ở vị trí phía trên và lệch sang một bên so với ký tự chính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The number 2 in "x²" is a superscript. (Số 2 trong "x²" là một chỉ số trên.)
- Please use a superscript for the footnote marker. (Vui lòng sử dụng chỉ số trên cho dấu hiệu chú thích cuối trang.)
Tính từ:
- The superscript text is smaller and raised above the baseline. (Văn bản dạng chỉ số trên nhỏ hơn và được nâng lên trên đường cơ sở.)
- In chemical formulas, the charge is often written in superscript form. (Trong công thức hóa học, điện tích thường được viết dưới dạng chỉ số trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to write in superscript": viết dưới dạng chỉ số trên.
- When typing exponents, you need to write them in superscript. (Khi gõ số mũ, bạn cần viết chúng dưới dạng chỉ số trên.)
"superscript notation": ký hiệu chỉ số trên.
- Superscript notation is commonly used in mathematical equations. (Ký hiệu chỉ số trên thường được sử dụng trong các phương trình toán học.)
Biến thể và từ gần giống
Subscript (n): chỉ số dưới (ngược lại với superscript, ký tự nằm phía dưới).
- The subscript "2" in "H₂O" indicates two hydrogen atoms. (Chỉ số dưới "2" trong "H₂O" chỉ hai nguyên tử hydro.)
Superscripted (adj): được định dạng thành chỉ số trên.
- The superscripted numbers indicate footnotes. (Các số được định dạng chỉ số trên biểu thị chú thích cuối trang.)
Từ đồng nghĩa
- Exponent: số mũ (trong toán học, thường được viết dưới dạng chỉ số trên).
- Raised character: ký tự được nâng lên (mô tả vị trí của superscript).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Raise up: nâng lên (dùng để mô tả hành động tạo chỉ số trên).
- You can raise up the text to create a superscript. (Bạn có thể nâng văn bản lên để tạo chỉ số trên.)
Thành ngữ liên quan
- Above the line: ở trên dòng (ám chỉ vị trí của superscript so với dòng chữ chính).
- The footnote numbers are placed above the line. (Các số chú thích cuối trang được đặt ở trên dòng.)