superslasher

superslasher

A paleontologist carefully examines the fossilized foot claw of a superslasher.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khủng long ăn thịt cỡ lớn (dài 6 mét) nhanh nhẹn: "superslasher" một loài khủng long thuộc kỷ Phấn trắng sớm, móng vuốt chém dài 38 cm (15 inch) ở mỗi chân sau, dùng để săn mồi. Từ này thường được dùng trong cổ sinh vật học để chỉ một chi khủng long cụ thể, thay vì nghĩa chung chung.

dụ sử dụng
  • (Loài superslasher một kẻ săn mồi đáng gờm trong kỷ Phấn trắng sớm.)
  • (Hóa thạch của superslasher cho thấy móng vuốt chém độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "superslasher" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc tài liệu cổ sinh, đôi khi được dùng như một biệt danh cho loài khủng long này.
    • Researchers discovered a new superslasher specimen in Argentina. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một mẫu vật superslasher mới ở Argentina.)
Biến thể từ gần giống
  • Slash: chém, cắt (động từ).
    • The dinosaur used its claws to slash its prey. (Con khủng long dùng móng vuốt để chém con mồi.)
  • Slashing claw: móng vuốt chém (cụm danh từ).
    • The slashing claw of the superslasher was its main weapon. (Móng vuốt chém của superslasher khí chính của .)
Từ đồng nghĩa
  • Dromaeosaurid: họ khủng long chân thú, bao gồm cả superslasher.
  • Raptor: tên gọi chung cho các loài khủng long ăn thịt nhỏ nhanh nhẹn, nhưng superslasher lớn hơn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "superslasher" do từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học chuyên ngành.