superstitiously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách mê tín, dựa trên niềm tin mê tín. Từ này chỉ hành động hoặc suy nghĩ bị ảnh hưởng bởi các niềm tin phi lý, cho rằng các sự kiện có thể bị tác động bởi những điều huyền bí, may rủi hoặc các dấu hiệu siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Một cách mê tín, anh ta từ chối đi du lịch vào ngày thứ Sáu ngày 13.)
- (Cô ấy một cách mê tín đã gõ vào gỗ sau khi nhắc đến vận may của mình.)
- (Họ một cách mê tín đã tránh đi dưới thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act superstitiously": hành động một cách mê tín.
- Many athletes act superstitiously before a big game. (Nhiều vận động viên hành động một cách mê tín trước một trận đấu lớn.)
- "to believe superstitiously": tin một cách mê tín.
- He superstitiously believed that breaking a mirror brought seven years of bad luck. (Anh ta tin một cách mê tín rằng làm vỡ gương sẽ mang lại bảy năm xui xẻo.)
Biến thể và từ gần giống
- Superstitious (tính từ): mê tín.
- She is a very superstitious person. (Cô ấy là một người rất mê tín.)
- Superstition (danh từ): sự mê tín, điều mê tín.
- The superstition about black cats is widespread. (Sự mê tín về mèo đen rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Irrational belief: niềm tin phi lý.
- Unreasonably: một cách vô lý.
- Fearfully: một cách sợ hãi (trong bối cảnh mê tín).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "superstitiously", nhưng có thể dùng kết hợp: - "to rely on superstition": dựa vào sự mê tín. - He relied on superstition to make his decisions, acting superstitiously. (Anh ta dựa vào sự mê tín để đưa ra quyết định, hành động một cách mê tín.)
Thành ngữ liên quan
- "Touch wood": gõ vào gỗ (một hành động mê tín để tránh xui xẻo).
- He superstitiously said "touch wood" after boasting about his health. (Anh ta một cách mê tín nói "gõ vào gỗ" sau khi khoe khoang về sức khỏe của mình.)
- "Cross one's fingers": bắt chéo ngón tay (cầu may).
- She superstitiously crossed her fingers for good luck before the exam. (Cô ấy một cách mê tín bắt chéo ngón tay cầu may trước kỳ thi.)